MP7 | Amberline StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.61 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 28 phút, StatTrak™ mỗi 2.3 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.61
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.61–1.87
- MW đến WW
- Chênh lệch giá
- +$1.04
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.9× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.3 : 1
- 5,287 · 1,233
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.40) và nhỏ nhất ở (×1.37).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
96 dải · 37 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $7.14 | $11.00 | ×1.54 |
| 0.01 | $6.58 | $10.18 | ×1.55 |
| 0.02 | $5.63 | $7.73 | ×1.37 |
| 0.03 | $3.71 | $7.60 | ×2.05 |
| 0.04 | $4.50 | $7.42 | ×1.65 |
| 0.05 | $3.33 | $7.12 | ×2.14 |
| 0.06 | $3.26 | $6.93 | ×2.13 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $2.06 | $3.52 | ×1.71 |
| 0.08 | $1.90 | $3.16 | ×1.66 |
| 0.09 | $1.85 | $2.85 | ×1.54 |
| 0.10 | $1.61 | $2.61 | ×1.62 |
| 0.11 | $1.54 | $2.74 | ×1.78 |
| 0.12 | $1.69 | $2.55 | ×1.51 |
| 0.13 | $1.71 | $2.73 | ×1.60 |
| 0.14 | $1.69 | $2.71 | ×1.60 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.75 | — | — |
| 0.16 | $0.73 | $1.75 | ×2.40 |
| 0.17 | $0.75 | $1.73 | ×2.31 |
| 0.18 | $0.74 | $1.55 | ×2.09 |
| 0.19 | $0.73 | $1.44 | ×1.97 |
| 0.20 | $0.71 | $1.39Ư.tính | ×1.96 |
| 0.21 | $0.73 | $1.33 | ×1.82 |
| 0.22 | $0.75 | $1.27 | ×1.69 |
| 0.23 | $0.73 | $1.26 | ×1.73 |
| 0.24 | $0.75 | $1.25 | ×1.67 |
| 0.25 | $0.74 | $1.25Ư.tính | ×1.69 |
| 0.26 | $0.74 | $1.24 | ×1.68 |
| 0.27 | $0.75 | $1.55 | ×2.07 |
| 0.28 | $0.75 | $1.23 | ×1.64 |
| 0.29 | $0.74 | $1.21 | ×1.64 |
| 0.30 | $0.73 | $1.23 | ×1.68 |
| 0.31 | $0.74 | $1.22 | ×1.65 |
| 0.32 | $0.75 | $1.22 | ×1.63 |
| 0.33 | $0.73 | $1.23 | ×1.68 |
| 0.34 | $0.73 | $1.23 | ×1.68 |
| 0.35 | $0.75 | $1.23 | ×1.64 |
| 0.36 | $0.73 | $1.23 | ×1.68 |
| 0.37 | $0.73 | $1.24 | ×1.70 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.63 | — | — |
| 0.39 | $0.63 | — | — |
| 0.40 | $0.63 | — | — |
| 0.41 | $0.63 | — | — |
| 0.42 | $0.63 | — | — |
| 0.43 | $0.63 | — | — |
| 0.44 | $0.63 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | $0.47 | — | — |
| 0.50 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $0.47 | — | — |
| 0.55 | $0.47 | — | — |
| 0.56 | $0.47 | — | — |
| 0.57 | $0.47 | — | — |
| 0.58 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $0.47 | — | — |
| 0.61 | $0.47 | — | — |
| 0.62 | $0.54 | — | — |
| 0.63 | $0.47 | — | — |
| 0.64 | $0.47 | — | — |
| 0.65 | $0.47 | — | — |
| 0.66 | $0.47 | — | — |
| 0.67 | $0.47 | — | — |
| 0.68 | $0.47 | — | — |
| 0.69 | $0.47 | — | — |
| 0.70 | $0.47 | — | — |
| 0.71 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $0.47 | — | — |
| 0.73 | $0.47 | — | — |
| 0.74 | $0.47 | — | — |
| 0.75 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $0.47 | — | — |
| 0.77 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $0.47 | — | — |
| 0.82 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.47 | — | — |
| 0.84 | $0.47 | — | — |
| 0.85 | $0.47 | — | — |
| 0.86 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $0.47 | — | — |
| 0.88 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $0.47 | — | — |
| 0.90 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $0.47 | — | — |
| 0.94 | $0.47 | — | — |
| 0.95 | $0.47 | — | — |
| 0.96 | $0.47 | — | — |
| 0.97 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $0.47Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $0.47 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $4.50Hợp lý $5.63 | $7.60Hợp lý $7.40 | ×1.69+$3.10 |
| MW | $1.70Hợp lý $1.60 | $2.74Hợp lý $4.98 | ×1.61+$1.04 |
| FT | $0.74Hợp lý $1.14 | $1.24Hợp lý $1.55 | ×1.68+$0.50 |
| WW | $0.63Hợp lý $0.63 | $1.18Tham khảo | ×1.87≈+$0.55 |
| BS | $0.47Hợp lý $0.47 | $0.86Tham khảo | ×1.83≈+$0.39 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 108.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.3 h | 4.1 h | Thường 3.1× |
| MW | 28 phút | 2.3 h | Thường 4.9× |
| FT | 52 phút | 3.5 h | Thường 4.0× |
| WW | 4 phút | 6.4 h | Thường 108.5× |
| BS | 1 phút | 10 h | — |
Đang bán
5,287 tin rao thường so với 1,233 StatTrak™: 4.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (39 tin rao).
FN1,242 · 291 4.3 : 1
MW2,375 · 629 3.8 : 1
FT1,106 · 228 4.9 : 1
WW262 · 46 5.7 : 1
BS302 · 39 7.7 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Cấp họa tiết
Mọi seed →No named tier has a StatTrak™ listing on file yet; the normal tier prices are here.
| Cấp | Normal from | StatTrak™ from | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| White Amber · Cấp 1 WW | $0.69 | — | — |
Câu hỏi
StatTrak MP7 | Amberline có đáng không?
Giá bằng ×1.61 giá bản thường ở MW ($2.74 so với $1.70); bản thường bán thường xuyên gấp 4.9×.
StatTrak MP7 | Amberline đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.61 ở MW đến ×1.87 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường MP7 | Amberline?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 28 phút, StatTrak mỗi 2.3 h.
Có ít StatTrak MP7 | Amberline được bán hơn không?
5,287 tin rao thường so với 1,233 StatTrak, 4.3 cho mỗi.