MP5-SD | Statics StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×2.44 giá bản thường ở MW (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.23 ở BS đến ×2.44 ở MW) · bản thường bán mỗi 12 h, StatTrak™ mỗi 10 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.44
- MW · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.23–2.44
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.39
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- StatTrak™
- thường xuyên gấp 1.1× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.8 : 1
- 734 · 400
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
39 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1.96 | — | — |
| 0.01 | $1.49 | — | — |
| 0.02 | $1.90 | — | — |
| 0.03 | $1.62 | — | — |
| 0.04 | $1.29 | — | — |
| 0.05 | $1.28 | — | — |
| 0.06 | $1.28 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.27 | — | — |
| 0.09 | $0.27 | — | — |
| 0.10 | $0.27 | — | — |
| 0.11 | $0.29 | — | — |
| 0.12 | $0.27 | — | — |
| 0.13 | $0.27 | — | — |
| 0.14 | $0.27 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.22 | — | — |
| 0.17 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $0.22 | — | — |
| 0.19 | $0.22 | — | — |
| 0.20 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $0.22 | — | — |
| 0.22 | $0.24 | — | — |
| 0.23 | $0.23Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $0.23Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $0.21 | — | — |
| 0.28 | $0.22 | — | — |
| 0.29 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $0.22 | — | — |
| 0.31 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $0.22 | — | — |
| 0.33 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $0.21Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $0.21Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $0.21 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $0.14 | — | — |
| 0.41 | $0.13 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.77 | $0.13 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1.49Hợp lý $1.62 | $2.54Tham khảo | ×1.70≈+$1.05 |
| MW | $0.27Hợp lý $0.29 | $0.66Tham khảo | ×2.44≈+$0.39 |
| FT | $0.22Hợp lý $0.25 | $0.31Tham khảo | ×1.41≈+$0.09 |
| WW | $0.14 | $0.18Tham khảo | ×1.29≈+$0.04 |
| BS | $0.13 | $0.16Tham khảo | ×1.23≈+$0.03 |
Thời gian bán
Normal sells faster in FT, WW, StatTrak™ ở MW; the gap is widest in FT: Thường bán 2074.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 9 h | — | — |
| MW | 12 h | 10 h | StatTrak™ 1.1× |
| FT | 1 phút | 12 h | Thường 2074.3× |
| WW | 5.5 h | 48 h | Thường 8.7× |
| BS | 12 h | — | — |
Đang bán
734 tin rao thường so với 400 StatTrak™: 1.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (67 tin rao).
FN73 · 99 0.7 : 1≈
MW253 · 75 3.4 : 1
FT201 · 77 2.6 : 1
WW120 · 82 1.5 : 1
BS87 · 67 1.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak MP5-SD | Statics có đáng không?
Giá bằng ×2.44 giá bản thường ở MW ($0.66 so với $0.27); StatTrak bán thường xuyên gấp 1.1×.
StatTrak MP5-SD | Statics đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.23 ở BS đến ×2.44 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường MP5-SD | Statics?
StatTrak: ở MW bản thường bán mỗi 12 h, StatTrak mỗi 10 h.
Có ít StatTrak MP5-SD | Statics được bán hơn không?
734 tin rao thường so với 400 StatTrak, 1.8 cho mỗi.