MP5-SD | Necro Jr. StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ là rẻ hơn 17% than normal in FT (×0.83 ở FT đến ×1.20 ở BS) · bản thường bán mỗi 12 phút, StatTrak™ mỗi 1.1 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.83
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.83–1.20
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- −$0.01
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FT
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.4× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.8 : 1
- 3,931 · 1,041
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.40) và nhỏ nhất ở (×0.62); StatTrak™ is cheaper in 13 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
96 dải · 81 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $0.57 | — | — |
| 0.01 | $0.51 | — | — |
| 0.02 | $0.82 | — | — |
| 0.03 | $0.69 | — | — |
| 0.04 | $0.60 | — | — |
| 0.05 | $0.51 | — | — |
| 0.06 | $0.51 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.12 | — | — |
| 0.09 | $0.12 | $0.11 | ×0.92 |
| 0.10 | $0.15 | $0.15 | ×1.00 |
| 0.11 | $0.12 | $0.11 | ×0.92 |
| 0.12 | $0.12 | $0.11 | ×0.92 |
| 0.13 | $0.12 | $0.14 | ×1.17 |
| 0.14 | $0.12 | $0.13 | ×1.08 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.06 | — | — |
| 0.17 | $0.06 | $0.05 | ×0.83 |
| 0.18 | $0.06 | $0.05Ư.tính | ×0.83 |
| 0.19 | $0.08 | $0.05 | ×0.62 |
| 0.20 | $0.06 | $0.05Ư.tính | ×0.83 |
| 0.21 | $0.08 | $0.05Ư.tính | ×0.62 |
| 0.22 | $0.06 | $0.05 | ×0.83 |
| 0.23 | $0.06 | $0.05Ư.tính | ×0.83 |
| 0.24 | $0.06 | $0.05 | ×0.83 |
| 0.25 | $0.06 | $0.05 | ×0.83 |
| 0.26 | $0.07 | $0.05Ư.tính | ×0.71 |
| 0.27 | $0.06 | $0.05Ư.tính | ×0.83 |
| 0.28 | $0.06 | $0.05 | ×0.83 |
| 0.29 | $0.06 | $0.05 | ×0.83 |
| 0.30 | $0.06 | $0.05Ư.tính | ×0.83 |
| 0.31 | $0.06 | $0.05Ư.tính | ×0.83 |
| 0.32 | $0.06 | $0.05Ư.tính | ×0.83 |
| 0.33 | $0.06 | $0.05Ư.tính | ×0.83 |
| 0.34 | $0.06 | $0.05 | ×0.83 |
| 0.35 | $0.06 | — | — |
| 0.36 | $0.06 | — | — |
| 0.37 | $0.06 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $0.05 | $0.05 | ×1.00 |
| 0.40 | $0.05 | $0.05Ư.tính | ×1.00 |
| 0.41 | $0.07 | $0.05 | ×0.71 |
| 0.42 | $0.06 | $0.05 | ×0.83 |
| 0.43 | $0.05 | $0.07 | ×1.40 |
| 0.44 | $0.05 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | — | $0.06 | — |
| 0.47 | — | $0.06Ư.tính | — |
| 0.48 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.49 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.50 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.51 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.52 | $0.05 | $0.06 | ×1.20 |
| 0.53 | $0.06 | $0.06Ư.tính | ×1.00 |
| 0.54 | $0.05 | $0.06 | ×1.20 |
| 0.55 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.56 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.57 | $0.05 | $0.06 | ×1.20 |
| 0.58 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.59 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.60 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.61 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.62 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.63 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.64 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.65 | $0.05 | $0.06 | ×1.20 |
| 0.66 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.67 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.68 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.69 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.70 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.71 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.72 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.73 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.74 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.75 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.76 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.77 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.78 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.79 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.80 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.81 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.82 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.83 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.84 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.85 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.86 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.87 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.88 | $0.05 | $0.06 | ×1.20 |
| 0.89 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.90 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.91 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.92 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.93 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.94 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.95 | $0.05Ư.tính | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.96 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.97 | $0.05 | $0.06Ư.tính | ×1.20 |
| 0.98 | $0.05Ư.tính | $0.06 | ×1.20 |
| 0.99 | $0.05 | $0.06 | ×1.20 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $0.57Hợp lý $0.60 | $0.64Tham khảo | ×1.12≈+$0.07 |
| MW | $0.12Hợp lý $0.15 | $0.12Hợp lý $0.13 | ×1.00+$0.00 |
| FT | $0.06Hợp lý $0.08 | $0.05Hợp lý $0.08 | ×0.83−$0.01 |
| WW | $0.05Hợp lý $0.06 | $0.05Hợp lý $0.07 | ×1.00+$0.00Hợp lý ×1.17 |
| BS | $0.05Hợp lý $0.06 | $0.06Hợp lý $0.08 | ×1.20+$0.01Hợp lý ×1.33 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 9.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1 h | 9.1 h | Thường 9.1× |
| MW | 51 phút | 1.2 h | Thường 1.5× |
| FT | 12 phút | 1.1 h | Thường 5.4× |
| WW | 40 phút | 3.8 h | Thường 5.7× |
| BS | 44 phút | 2.6 h | Thường 3.6× |
Đang bán
3,931 tin rao thường so với 1,041 StatTrak™: 3.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (65 tin rao).
FN493 · 269 1.8 : 1
MW1,492 · 143 10 : 1
FT1,664 · 165 10 : 1
WW131 · 399 0.3 : 1
BS151 · 65 2.3 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak MP5-SD | Necro Jr. có đáng không?
Ở FT nó rẻ hơn bản thường 17% ($0.05 so với $0.06); bản thường bán thường xuyên gấp 5.4×.
StatTrak MP5-SD | Necro Jr. đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.83 ở FT đến ×1.20 ở BS.
StatTrak MP5-SD | Necro Jr. có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FT (×0.83).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường MP5-SD | Necro Jr.?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 12 phút, StatTrak mỗi 1.1 h.
Có ít StatTrak MP5-SD | Necro Jr. được bán hơn không?
3,931 tin rao thường so với 1,041 StatTrak, 3.8 cho mỗi.