MAG-7 | Resupply StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.33 giá bản thường ở MW (×1.25 ở BS đến ×1.33 ở MW) · bản thường bán mỗi 1 h, StatTrak™ mỗi 1.3 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.33
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×0.86–1.33
- FT đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.04
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FT
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.3× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.2 : 1
- 1,695 · 768
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.58) và nhỏ nhất ở (×1.25).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
95 dải · 8 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1.04 | — | — |
| 0.01 | $0.95 | — | — |
| 0.02 | $0.71 | — | — |
| 0.03 | $0.65 | — | — |
| 0.04 | $0.52 | — | — |
| 0.05 | $0.58 | — | — |
| 0.06 | $0.52 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.12 | $0.16 | ×1.33 |
| 0.09 | $0.16 | $0.22 | ×1.38 |
| 0.10 | $0.12 | $0.19 | ×1.58 |
| 0.11 | $0.12 | $0.17 | ×1.42 |
| 0.12 | $0.12 | $0.16 | ×1.33 |
| 0.13 | $0.12 | $0.16 | ×1.33 |
| 0.14 | $0.12 | $0.16 | ×1.33 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.07 | — | — |
| 0.17 | $0.07 | — | — |
| 0.18 | $0.08 | — | — |
| 0.19 | $0.07 | — | — |
| 0.20 | $0.07 | — | — |
| 0.21 | $0.07 | — | — |
| 0.22 | $0.08 | — | — |
| 0.23 | $0.06Cũ | — | — |
| 0.24 | $0.07Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $0.07 | — | — |
| 0.26 | $0.07 | — | — |
| 0.27 | $0.07Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $0.07 | — | — |
| 0.29 | $0.08 | — | — |
| 0.30 | $0.07 | — | — |
| 0.31 | $0.08 | — | — |
| 0.32 | $0.08Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $0.07 | — | — |
| 0.34 | $0.07 | — | — |
| 0.35 | $0.08 | — | — |
| 0.36 | $0.07 | — | — |
| 0.37 | $0.07 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $0.04 | — | — |
| 0.40 | $0.04 | — | — |
| 0.41 | $0.05 | — | — |
| 0.42 | $0.05 | — | — |
| 0.43 | $0.04 | — | — |
| 0.44 | $0.04 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $0.04 | — | — |
| 0.48 | $0.04 | — | — |
| 0.49 | $0.04 | — | — |
| 0.50 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $0.04 | — | — |
| 0.53 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $0.04 | — | — |
| 0.56 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $0.04 | — | — |
| 0.58 | $0.04 | — | — |
| 0.59 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $0.04 | — | — |
| 0.61 | $0.04 | — | — |
| 0.62 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $0.04 | — | — |
| 0.66 | $0.04 | — | — |
| 0.67 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $0.04 | — | — |
| 0.71 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $0.04 | — | — |
| 0.74 | $0.04 | — | — |
| 0.75 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $0.04 | — | — |
| 0.77 | $0.04 | — | — |
| 0.78 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $0.04 | — | — |
| 0.81 | $0.04 | — | — |
| 0.82 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $0.04 | — | — |
| 0.86 | $0.04 | — | — |
| 0.87 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $0.04 | — | — |
| 0.89 | $0.04 | — | — |
| 0.90 | $0.04 | — | — |
| 0.91 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $0.04 | — | — |
| 0.96 | $0.04Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $0.04 | — | — |
| 0.98 | $0.04 | — | — |
| 0.99 | $0.04 | $0.05 | ×1.25 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $0.65Hợp lý $0.58 | $0.67Tham khảo | ×1.03≈+$0.02 |
| MW | $0.12Hợp lý $0.13 | $0.16Hợp lý $0.16 | ×1.33+$0.04Hợp lý ×1.23 |
| FT | $0.07Hợp lý $0.08 | $0.06Tham khảo | ×0.86≈−$0.01 |
| WW | $0.04Hợp lý $0.07 | $0.05Tham khảo | ×1.25≈+$0.01 |
| BS | $0.04Hợp lý $0.05 | $0.05 | ×1.25+$0.01 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 4.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4.9 h | 14 h | Thường 2.8× |
| MW | 1 h | 1.3 h | Thường 1.3× |
| FT | 1 h | — | — |
| WW | 48 phút | 3.2 h | Thường 3.9× |
| BS | 1.6 h | 7 h | Thường 4.2× |
Đang bán
1,695 tin rao thường so với 768 StatTrak™: 2.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (26 tin rao).
FN371 · 180 2.1 : 1
MW712 · 336 2.1 : 1
FT437 · 186 2.3 : 1≈
WW99 · 26 3.8 : 1
BS76 · 40 1.9 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak MAG-7 | Resupply có đáng không?
Giá bằng ×1.33 giá bản thường ở MW ($0.16 so với $0.12); bản thường bán thường xuyên gấp 1.3×.
StatTrak MAG-7 | Resupply đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.86 ở FT đến ×1.33 ở MW.
StatTrak MAG-7 | Resupply có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FT (×0.86).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường MAG-7 | Resupply?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 1 h, StatTrak mỗi 1.3 h.
Có ít StatTrak MAG-7 | Resupply được bán hơn không?
1,695 tin rao thường so với 768 StatTrak, 2.2 cho mỗi.