MAG-7 | Cobalt Core StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×2.14 giá bản thường ở FN · bản thường bán mỗi 3.3 h, StatTrak™ mỗi 16 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.14
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×1.50–2.14
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$1.33
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.9× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.7 : 1
- 624 · 357
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 8 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
36 dải · 8 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $2.51 | $3.30 | ×1.31 |
| 0.01 | $1.40 | $3.03Ư.tính | ×2.16 |
| 0.02 | $1.25Ư.tính | $2.77Ư.tính | ×2.22 |
| 0.03 | $1.11 | $2.50Ư.tính | ×2.25 |
| 0.04 | $1.03 | $2.24Ư.tính | ×2.17 |
| 0.05 | $1.02 | $1.97Ư.tính | ×1.93 |
| 0.06 | $1.22 | $1.71 | ×1.40 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.62 | — | — |
| 0.08 | $0.62 | — | — |
| 0.09 | $0.53 | — | — |
| 0.10 | $0.62 | — | — |
| 0.11 | $0.62 | — | — |
| 0.12 | $0.62 | — | — |
| 0.13 | $0.62 | — | — |
| 0.14 | $0.52 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.35 | — | — |
| 0.16 | $0.38 | — | — |
| 0.17 | $0.38Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $0.38Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $0.39Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $0.39Ư.tính | $0.57Cũ | ×1.46 |
| 0.21 | $0.39 | — | — |
| 0.22 | $0.38Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $0.36Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $0.35Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $0.32 | — | — |
| 0.27 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $0.35Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $0.36Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $0.37Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $0.37Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $0.38Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $0.39 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1.17Hợp lý $1.22 | $2.50Hợp lý $4.44 | ×2.14+$1.33 |
| MW | $0.62Hợp lý $1.39 | $1.09Tham khảo | ×1.76≈+$0.47 |
| FT | $0.38 | $0.57 | ×1.50≈+$0.19 |
| WW | $0.28Tham khảo | $0.51Tham khảo | ×1.82≈+$0.23 |
| BS | $0.24Tham khảo | $0.50Tham khảo | ×2.08≈+$0.26 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 4.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3.3 h | 16 h | Thường 4.9× |
| MW | 6.2 h | 20 h | Thường 3.3× |
| FT | 10 h | 19 h | Thường 1.8× |
| WW | — | — | — |
| BS | — | 38 ngày | — |
Đang bán
624 tin rao thường so với 357 StatTrak™: 1.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (19 tin rao).
FN238 · 73 3.3 : 1
MW170 · 129 1.3 : 1
FT179 · 104 1.7 : 1
WW16 · 19 0.8 : 1≈
BS21 · 32 0.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak MAG-7 | Cobalt Core có đáng không?
Giá bằng ×2.14 giá bản thường ở FN ($2.50 so với $1.17); bản thường bán thường xuyên gấp 4.9×.
StatTrak MAG-7 | Cobalt Core đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.50 ở FT đến ×2.14 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường MAG-7 | Cobalt Core?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 3.3 h, StatTrak mỗi 16 h.
Có ít StatTrak MAG-7 | Cobalt Core được bán hơn không?
624 tin rao thường so với 357 StatTrak, 1.7 cho mỗi.