MAC-10 | Lapis Gator StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.76 giá bản thường ở FN (×1.34 ở MW đến ×1.76 ở FN) · bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak™ mỗi 3.9 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.76
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×0.90–1.76
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$1.70
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- BS
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.0× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.8 : 1
- 677 · 240
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.23) và nhỏ nhất ở (×0.92); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
42 dải · 25 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $2.91 | $6.21 | ×2.13 |
| 0.01 | $2.48 | $4.16 | ×1.68 |
| 0.02 | $2.16 | $4.06Ư.tính | ×1.88 |
| 0.03 | $2.18 | $3.96 | ×1.82 |
| 0.04 | $1.94 | $3.44 | ×1.77 |
| 0.05 | $2.40 | $3.92 | ×1.63 |
| 0.06 | $2.24 | $3.60 | ×1.61 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $1.34 | $2.99 | ×2.23 |
| 0.08 | $1.24 | $1.63 | ×1.31 |
| 0.09 | $1.25 | $1.72 | ×1.38 |
| 0.10 | $1.23 | $1.48 | ×1.20 |
| 0.11 | $1.21 | $1.44 | ×1.19 |
| 0.12 | $1.15 | $1.57Cũ | ×1.37 |
| 0.13 | $1.21 | $1.61Cũ | ×1.33 |
| 0.14 | $1.12 | $1.61Cũ | ×1.44 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.69 | $1.10 | ×1.59 |
| 0.16 | $0.69 | $1.03 | ×1.49 |
| 0.17 | $0.71 | $0.85 | ×1.20 |
| 0.18 | $0.69 | $0.93Ư.tính | ×1.35 |
| 0.19 | $0.69 | $1.00 | ×1.45 |
| 0.20 | $1.10 | $1.01 | ×0.92 |
| 0.21 | $0.91 | $1.06 | ×1.16 |
| 0.22 | $0.76 | — | — |
| 0.23 | $0.81Cũ | — | — |
| 0.24 | $0.79 | — | — |
| 0.25 | $0.79 | — | — |
| 0.26 | $0.72Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $0.65Cũ | — | — |
| 0.28 | $0.69Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $0.73Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $0.77 | — | — |
| 0.31 | $0.72Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $0.67Cũ | — | — |
| 0.33 | $0.66 | — | — |
| 0.34 | $0.80 | $1.00 | ×1.25 |
| 0.35 | $0.66 | $1.00Ư.tính | ×1.52 |
| 0.36 | $0.67Cũ | $1.00 | ×1.49 |
| 0.37 | — | $1.00 | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.87 | — | — |
| 0.39 | $0.84Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $0.82Cũ | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $0.73 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $2.24Hợp lý $2.24 | $3.94Hợp lý $3.60 | ×1.76+$1.70Hợp lý ×1.61 |
| MW | $1.22Hợp lý $1.94 | $1.63Hợp lý $1.72 | ×1.34+$0.41 |
| FT | $0.73Hợp lý $0.76 | $1.00Hợp lý $1.06 | ×1.37+$0.27 |
| WW | $0.87 | $0.90Tham khảo | ×1.03≈+$0.03 |
| BS | $0.73 | $0.66Tham khảo | ×0.90≈−$0.07 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 4.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.9 h | 3.9 h | Thường 2.0× |
| MW | 2.3 h | 6.2 h | Thường 2.7× |
| FT | 1.6 h | 6.9 h | Thường 4.4× |
| WW | 22 h | — | — |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
677 tin rao thường so với 240 StatTrak™: 2.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (13 tin rao).
FN412 · 89 4.6 : 1
MW109 · 13 8.4 : 1
FT98 · 95 1.0 : 1
WW27 · 18 1.5 : 1≈
BS31 · 25 1.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak MAC-10 | Lapis Gator có đáng không?
Giá bằng ×1.76 giá bản thường ở FN ($3.94 so với $2.24); bản thường bán thường xuyên gấp 2.0×.
StatTrak MAC-10 | Lapis Gator đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.90 ở BS đến ×1.76 ở FN.
StatTrak MAC-10 | Lapis Gator có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở BS (×0.90).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường MAC-10 | Lapis Gator?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak mỗi 3.9 h.
Có ít StatTrak MAC-10 | Lapis Gator được bán hơn không?
677 tin rao thường so với 240 StatTrak, 2.8 cho mỗi.