★ M9 Bayonet | Ultraviolet StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.00 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.00 ở FT đến ×13.85 ở FN) · bản thường bán mỗi 23 h, StatTrak™ mỗi 12 ngày ở BS.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.00
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.00–13.85
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- −$1.36
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 12.0× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.8 : 1
- 437 · 56
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
43 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.12 | $424 | — | — |
| 0.13 | $420 | — | — |
| 0.14 | $420 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $372 | — | — |
| 0.16 | $369 | — | — |
| 0.17 | $345 | — | — |
| 0.18 | $342 | — | — |
| 0.19 | $364 | — | — |
| 0.20 | $337 | — | — |
| 0.21 | $332 | — | — |
| 0.22 | $340 | — | — |
| 0.23 | $328 | — | — |
| 0.24 | $334 | — | — |
| 0.25 | $329Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $325 | — | — |
| 0.27 | $323 | — | — |
| 0.28 | $332 | — | — |
| 0.29 | $327Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $321 | — | — |
| 0.31 | $321Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $321 | — | — |
| 0.33 | $320Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $320 | — | — |
| 0.35 | $328 | — | — |
| 0.36 | $320 | — | — |
| 0.37 | $317 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $310 | — | — |
| 0.39 | $305 | — | — |
| 0.40 | $301Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $297 | — | — |
| 0.42 | $303 | — | — |
| 0.43 | $308Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $314 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $313 | — | — |
| 0.47 | $311Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $309Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $307 | — | — |
| 0.50 | $306Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $305Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $304Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $304Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $303Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $302 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,265Tham khảo | $17,517Tham khảo | ×13.85≈+$16,253 |
| MW | $420 | $470Tham khảo | ×1.12≈+$49.65 |
| FT | $332Hợp lý $328 | $330Tham khảo | ×1.00≈−$1.36 |
| WW | $305Hợp lý $334 | $386Tham khảo | ×1.26≈+$80.57 |
| BS | $307 | $334Tham khảo | ×1.09≈+$27.08 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 12.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 20 h | — | — |
| FT | 4.7 h | — | — |
| WW | 26 h | — | — |
| BS | 23 h | 12 ngày | Thường 12.0× |
Đang bán
437 tin rao thường so với 56 StatTrak™: 7.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak M9 Bayonet | Ultraviolet có đáng không?
Giá bằng ×1.00 giá bản thường ở FT ($330 so với $332); bản thường bán thường xuyên gấp 12.0×.
StatTrak M9 Bayonet | Ultraviolet đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.00 ở FT đến ×13.85 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M9 Bayonet | Ultraviolet?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 23 h, StatTrak mỗi 12 ngày.
Có ít StatTrak M9 Bayonet | Ultraviolet được bán hơn không?
437 tin rao thường so với 56 StatTrak, 7.8 cho mỗi.