★ M9 Bayonet | Stained StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.00 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 6.7 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.00
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.92–1.22
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$0.12
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- WW
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 16.9× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.7 : 1
- 233 · 41
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
90 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.04 | $504 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $392 | — | — |
| 0.09 | $389 | — | — |
| 0.10 | $386 | — | — |
| 0.11 | $395 | — | — |
| 0.12 | $385 | — | — |
| 0.13 | $385 | — | — |
| 0.14 | $393 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $382 | — | — |
| 0.17 | $400 | — | — |
| 0.18 | $386 | — | — |
| 0.19 | $375 | — | — |
| 0.20 | $373 | — | — |
| 0.21 | $378Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $383 | — | — |
| 0.23 | $395 | — | — |
| 0.24 | $363 | — | — |
| 0.25 | $386 | — | — |
| 0.26 | $375 | — | — |
| 0.27 | $370 | — | — |
| 0.28 | $375 | — | — |
| 0.29 | $380 | — | — |
| 0.30 | $385Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $390 | — | — |
| 0.32 | $378 | — | — |
| 0.33 | $369 | — | — |
| 0.34 | $379 | $377 | ×0.99 |
| 0.35 | $369 | — | — |
| 0.36 | $369 | — | — |
| 0.37 | $375 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $346 | — | — |
| 0.39 | $385 | — | — |
| 0.40 | $357 | — | — |
| 0.41 | $415 | — | — |
| 0.42 | $344 | — | — |
| 0.43 | $390 | — | — |
| 0.44 | $400 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $360 | — | — |
| 0.48 | $359Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $358Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $357 | — | — |
| 0.51 | $341 | — | — |
| 0.52 | $359 | — | — |
| 0.53 | $358Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $356Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $355Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $354Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $353 | — | — |
| 0.58 | $430 | — | — |
| 0.59 | $414Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $398Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $382Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $366Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $350 | — | — |
| 0.64 | $355Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $360 | — | — |
| 0.66 | $362 | — | — |
| 0.67 | $331 | — | — |
| 0.68 | $352Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $373 | — | — |
| 0.70 | $365Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $357 | — | — |
| 0.72 | $358Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $359Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $360Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $362Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $363 | — | — |
| 0.77 | $359Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $354Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $350Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $346Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $341 | — | — |
| 0.82 | $343Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $344Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $346Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $348Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $349Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $351Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $352Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $354 | — | — |
| 0.90 | $344 | — | — |
| 0.91 | $343Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $341Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $340Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $338Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $336Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $335 | — | — |
| 0.97 | $341Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $348Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $355 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $504 | $614Tham khảo | ×1.22≈+$110 |
| MW | $389Hợp lý $393 | $422Tham khảo | ×1.08≈+$32.87 |
| FT | $376Hợp lý $369 | $377 | ×1.00+$0.12 |
| WW | $385Hợp lý $357 | $354Tham khảo | ×0.92≈−$30.73 |
| BS | $356Hợp lý $341 | $367Tham khảo | ×1.03≈+$11.63 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 16.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 6 ngày | — | — |
| MW | 24 h | 14 ngày | Thường 14.3× |
| FT | 6.7 h | 5 ngày | Thường 16.9× |
| WW | 9.3 h | 4 ngày | Thường 9.7× |
| BS | 16 h | — | — |
Đang bán
233 tin rao thường so với 41 StatTrak™: 5.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN12 · 1 12 : 1≈
MW48 · 12 4.0 : 1
FT89 · 10 8.9 : 1
WW44 · 12 3.7 : 1
BS40 · 6 6.7 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak M9 Bayonet | Stained có đáng không?
Giá bằng ×1.00 giá bản thường ở FT ($377 so với $376); bản thường bán thường xuyên gấp 16.9×.
StatTrak M9 Bayonet | Stained đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.92 ở WW đến ×1.22 ở FN.
StatTrak M9 Bayonet | Stained có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở WW (×0.92).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M9 Bayonet | Stained?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 6.7 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak M9 Bayonet | Stained được bán hơn không?
233 tin rao thường so với 41 StatTrak, 5.7 cho mỗi.