★ M9 Bayonet | Scorched StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.06 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.01 ở BS đến ×1.27 ở WW) · bản thường bán mỗi 8.5 h, StatTrak™ mỗi 6 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.06
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.01–1.27
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- +$14.95
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 16.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.7 : 1
- 210 · 37
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
45 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $355 | — | — |
| 0.08 | $328 | — | — |
| 0.09 | $325Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $321Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $318Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $315 | — | — |
| 0.13 | $313 | — | — |
| 0.14 | $312 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $276 | — | — |
| 0.16 | $273 | — | — |
| 0.17 | $271Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $270 | — | — |
| 0.19 | $279 | — | — |
| 0.20 | $268 | — | — |
| 0.21 | $267Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $266 | — | — |
| 0.23 | $265 | — | — |
| 0.24 | $265Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $264 | — | — |
| 0.26 | $264 | — | — |
| 0.27 | $264 | — | — |
| 0.28 | $277 | — | — |
| 0.29 | $264 | — | — |
| 0.30 | $268Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $272Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $276 | — | — |
| 0.33 | $263 | — | — |
| 0.34 | $263 | — | — |
| 0.35 | $263Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $263Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $263 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $263 | — | — |
| 0.40 | $263Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $263Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $263 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $286 | — | — |
| 0.48 | $285Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $284Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $284Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $283Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $282Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $282Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $281Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $281 | — | — |
| 0.79 | $314 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $570Tham khảo | — | — |
| MW | $315Hợp lý $307 | $372Tham khảo | ×1.18≈+$57.28 |
| FT | $266Hợp lý $272 | $281Tham khảo | ×1.06≈+$14.95 |
| WW | $263 | $335Tham khảo | ×1.27≈+$72.06 |
| BS | $286 | $289Tham khảo | ×1.01≈+$2.86 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 16.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 21 h | — | — |
| FT | 8.5 h | 6 ngày | Thường 16.6× |
| WW | — | — | — |
| BS | 19 h | — | — |
Đang bán
210 tin rao thường so với 37 StatTrak™: 5.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN1 · 0≈
MW36 · 4 9.0 : 1≈
FT86 · 22 3.9 : 1
WW27 · 1 27 : 1≈
BS60 · 10 6.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak M9 Bayonet | Scorched có đáng không?
Giá bằng ×1.06 giá bản thường ở FT ($281 so với $266); bản thường bán thường xuyên gấp 16.6×.
StatTrak M9 Bayonet | Scorched đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.01 ở BS đến ×1.27 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M9 Bayonet | Scorched?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 8.5 h, StatTrak mỗi 6 ngày.
Có ít StatTrak M9 Bayonet | Scorched được bán hơn không?
210 tin rao thường so với 37 StatTrak, 5.7 cho mỗi.