★ M9 Bayonet | Rust Coat StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×0.99 giá bản thường ở BS · bản thường bán mỗi 3.9 h, StatTrak™ mỗi 23 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.99
- BS
- Khoảng phụ phí
- ×0.99–1.09
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- −$4.60
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.9× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.4 : 1
- 322 · 60
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×0.99) và nhỏ nhất ở (×0.91); StatTrak™ is cheaper in 2 bands.
FNKhông sản xuấtMWKhông sản xuấtFTKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
53 dải · 36 ở cả hai| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $331 | $302 | ×0.91 |
| 0.46 | $312 | $301Ư.tính | ×0.96 |
| 0.47 | $307 | $301Ư.tính | ×0.98 |
| 0.48 | $307 | $300 | ×0.98 |
| 0.49 | $307 | $300Ư.tính | ×0.98 |
| 0.50 | $306 | $301Ư.tính | ×0.98 |
| 0.51 | $306Ư.tính | $301Ư.tính | ×0.98 |
| 0.52 | $306 | $301Ư.tính | ×0.98 |
| 0.53 | $306 | $302Ư.tính | ×0.99 |
| 0.54 | $310Ư.tính | $302Ư.tính | ×0.97 |
| 0.55 | $314 | $302Ư.tính | ×0.96 |
| 0.56 | $308 | $303 | ×0.98 |
| 0.57 | $308 | $305 | ×0.99 |
| 0.58 | $307Ư.tính | $305Ư.tính | ×0.99 |
| 0.59 | $307 | $304Ư.tính | ×0.99 |
| 0.60 | $307 | $304Ư.tính | ×0.99 |
| 0.61 | $307 | $304 | ×0.99 |
| 0.62 | $308Ư.tính | $303 | ×0.99 |
| 0.63 | $308 | $304 | ×0.99 |
| 0.64 | $308 | $304 | ×0.99 |
| 0.65 | $308 | $304 | ×0.99 |
| 0.66 | $308 | $304 | ×0.99 |
| 0.67 | $311 | $305Ư.tính | ×0.98 |
| 0.68 | $312 | $307 | ×0.98 |
| 0.69 | $312Ư.tính | $307Ư.tính | ×0.98 |
| 0.70 | $313Ư.tính | $307Ư.tính | ×0.98 |
| 0.71 | $313 | $307Ư.tính | ×0.98 |
| 0.72 | $313 | $307Ư.tính | ×0.98 |
| 0.73 | $313 | $307Ư.tính | ×0.98 |
| 0.74 | $314Ư.tính | $307Ư.tính | ×0.98 |
| 0.75 | $315Ư.tính | $307 | ×0.98 |
| 0.76 | $315Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $316Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $317Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $318 | — | — |
| 0.80 | $319 | — | — |
| 0.81 | $322Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $325Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $328Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $330 | — | — |
| 0.85 | $333Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $336Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $338 | — | — |
| 0.88 | $345Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $352Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $359Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $365Ư.tính | $334 | ×0.91 |
| 0.92 | $372Ư.tính | $343Ư.tính | ×0.92 |
| 0.93 | $379Ư.tính | $353Ư.tính | ×0.93 |
| 0.94 | $386 | $362Ư.tính | ×0.94 |
| 0.95 | $389Ư.tính | $372 | ×0.96 |
| 0.96 | $392Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $395 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| WW | $351Tham khảo | $384Tham khảo | ×1.09≈+$33.02 |
| BS | $308Hợp lý $307 | $304Hợp lý $333 | ×0.99−$4.60Hợp lý ×1.08 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 5.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| WW | — | — | — |
| BS | 3.9 h | 23 h | Thường 5.9× |
Đang bán
322 tin rao thường so với 60 StatTrak™: 5.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (5 tin rao).
WW21 · 5 4.2 : 1≈
BS301 · 55 5.5 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak M9 Bayonet | Rust Coat có đáng không?
Giá bằng ×0.99 giá bản thường ở BS ($304 so với $308); bản thường bán thường xuyên gấp 5.9×.
StatTrak M9 Bayonet | Rust Coat đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.99 ở BS đến ×1.09 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M9 Bayonet | Rust Coat?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 3.9 h, StatTrak mỗi 23 h.
Có ít StatTrak M9 Bayonet | Rust Coat được bán hơn không?
322 tin rao thường so với 60 StatTrak, 5.4 cho mỗi.