★ M9 Bayonet | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.09 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) · normal sells every 9.6 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.09
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.04–1.10
- WW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$23.50
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 13.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.1 : 1
- 164 · 32
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
39 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $321 | — | — |
| 0.08 | $317Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $313Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $308Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $304Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $299Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $295Ư.tính | — | — |
| 0.14 | $290 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $277 | — | — |
| 0.16 | $269 | — | — |
| 0.17 | $270 | — | — |
| 0.18 | $269Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $268 | — | — |
| 0.20 | $268Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $267 | — | — |
| 0.22 | $267 | — | — |
| 0.23 | $267 | — | — |
| 0.24 | $266Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $265 | — | — |
| 0.26 | $266 | — | — |
| 0.27 | $266Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $266Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $266 | — | — |
| 0.30 | $270 | — | — |
| 0.31 | $266Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $263 | — | — |
| 0.33 | $265Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $268 | — | — |
| 0.35 | $262 | — | — |
| 0.36 | $263 | — | — |
| 0.37 | $262 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.50 | $273 | — | — |
| 0.51 | $273Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $273Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $273Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $273Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $273Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $273Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $273 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $737Tham khảo | — | — |
| MW | $306 | $333Tham khảo | ×1.09≈+$27.27 |
| FT | $267 | $290Tham khảo | ×1.09≈+$23.50 |
| WW | $263Tham khảo | $275Tham khảo | ×1.04≈+$11.72 |
| BS | $273 | $299Tham khảo | ×1.10≈+$26.21 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 13.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 40 h | — | — |
| FT | 9.6 h | 5 ngày | Thường 13.0× |
| WW | — | — | — |
| BS | 33 h | — | — |
Đang bán
164 tin rao thường so với 32 StatTrak™: 5.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (4 tin rao).
FN2 · 0≈
MW35 · 10 3.5 : 1≈
FT70 · 13 5.4 : 1
WW18 · 4 4.5 : 1≈
BS39 · 5 7.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak M9 Bayonet | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.09 giá bản thường ở FT ($290 so với $267); bản thường bán thường xuyên gấp 13.0×.
StatTrak M9 Bayonet | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.04 ở WW đến ×1.10 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M9 Bayonet | Forest DDPAT?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 9.6 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak M9 Bayonet | Forest DDPAT được bán hơn không?
164 tin rao thường so với 32 StatTrak, 5.1 cho mỗi.