★ M9 Bayonet | Case Hardened StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.19 giá bản thường ở WW · bản thường bán mỗi 9.4 h, StatTrak™ mỗi 11 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.19
- WW
- Khoảng phụ phí
- ×1.05–1.26
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$78.94
- WW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 27.6× ở WW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 9.2 : 1
- 545 · 59
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
Mọi khoảng float
40 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.01 | $1,095 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $530 | — | — |
| 0.09 | $530 | — | — |
| 0.10 | $530 | — | — |
| 0.11 | $530 | — | — |
| 0.12 | $530 | — | — |
| 0.13 | $530 | — | — |
| 0.14 | $530 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $777 | — | — |
| 0.16 | $654Ư.tính | — | — |
| 0.17 | $530 | — | — |
| 0.18 | $478 | — | — |
| 0.19 | $508 | — | — |
| 0.20 | $471 | — | — |
| 0.21 | $640 | — | — |
| 0.22 | $494 | — | — |
| 0.23 | $500 | — | — |
| 0.24 | $599 | — | — |
| 0.25 | $556 | — | — |
| 0.26 | $598 | — | — |
| 0.27 | $546 | — | — |
| 0.28 | $498 | — | — |
| 0.29 | $480 | — | — |
| 0.30 | $483 | — | — |
| 0.31 | $474 | — | — |
| 0.32 | $455 | — | — |
| 0.33 | $485 | — | — |
| 0.34 | $464 | — | — |
| 0.35 | $494 | — | — |
| 0.36 | $478 | — | — |
| 0.37 | $472 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $422 | — | — |
| 0.41 | $422 | — | — |
| 0.42 | $425 | — | — |
| 0.43 | $425 | — | — |
| 0.44 | $422 | $501 | ×1.19 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.48 | $416 | — | — |
| 0.62 | $431 | — | — |
| 0.93 | $416 | — | — |
| 0.99 | — | $493 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,095 | $1,380Tham khảo | ×1.26≈+$285 |
| MW | $530Hợp lý $533 | $663Tham khảo | ×1.25≈+$134 |
| FT | $494Hợp lý $455 | $518Tham khảo | ×1.05≈+$24.05 |
| WW | $422 | $501 | ×1.19+$78.94 |
| BS | $416 | $493 | ×1.19+$77.70 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 27.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7 ngày | — | — |
| MW | 22 h | 20 ngày | Thường 21.8× |
| FT | 8.5 h | 4 ngày | Thường 10.5× |
| WW | 9.4 h | 11 ngày | Thường 27.6× |
| BS | 15 h | 8 ngày | Thường 12.8× |
Đang bán
545 tin rao thường so với 59 StatTrak™: 9.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Cấp họa tiết
Mọi seed →No named tier has a StatTrak™ listing on file yet; the normal tier prices are here.
| Cấp | Normal from | StatTrak™ from | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 1 MW | $3,000 | — | — |
| M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 1 FT | $1,650 | — | — |
| M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 2 MW | $1,605 | — | — |
| M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 2 FT | $796 | — | — |
Câu hỏi
StatTrak M9 Bayonet | Case Hardened có đáng không?
Giá bằng ×1.19 giá bản thường ở WW ($501 so với $422); bản thường bán thường xuyên gấp 27.6×.
StatTrak M9 Bayonet | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.05 ở FT đến ×1.26 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M9 Bayonet | Case Hardened?
Thường: ở WW bản thường bán mỗi 9.4 h, StatTrak mỗi 11 ngày.
Có ít StatTrak M9 Bayonet | Case Hardened được bán hơn không?
545 tin rao thường so với 59 StatTrak, 9.2 cho mỗi.