CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
M9 Bayonet | Black Laminate

★ M9 Bayonet | Black Laminate StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ là rẻ hơn 3% than normal in WW · bản thường bán mỗi 11 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày.

Phụ phí StatTrak™
×0.97
WW
Khoảng phụ phí
×0.97–1.29
WW đến FN
Chênh lệch giá
−$13.68
WW, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
WW
1 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 8.9× ở WW
Tin rao, thường : StatTrak™
5.5 : 1
509 · 92

Giá theo float, cả hai phiên bản

Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.

FNMWFTWWBS$400$500$600$700Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$400$500$600$700Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$400$500$600$7000.000.200.400.600.801.00
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính

Mọi khoảng float

72 dải · 1 ở cả hai
FN: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FNThườngStatTrak™Phụ phí
0.06$695——
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.07$479——
0.08$473——
0.09$494——
0.10$472——
0.11$475——
0.12$485——
0.13$494——
0.14$476——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.15$466——
0.16$458——
0.17$454——
0.18$454——
0.19$452——
0.20$454——
0.21$450——
0.22$449——
0.23$441——
0.24$448——
0.25$447——
0.26$446——
0.27$445——
0.28$444——
0.29$443Ư.tính——
0.30$443——
0.31$451——
0.32$441——
0.33$441——
0.34$441——
0.35$441——
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.39$440——
0.40$409——
0.41$440——
0.42$460$419×0.91
0.43$426——
0.44$416——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.55$428——
0.56$427Ư.tính——
0.57$427Ư.tính——
0.58$426Ư.tính——
0.59$426Ư.tính——
0.60$426Ư.tính——
0.61$425——
0.62$427——
0.63$425Ư.tính——
0.64$423Ư.tính——
0.65$421Ư.tính——
0.66$419Ư.tính——
0.67$417Ư.tính——
0.68$414Ư.tính——
0.69$412——
0.70$412Ư.tính——
0.71$412Ư.tính——
0.72$412Ư.tính——
0.73$412Ư.tính——
0.74$412Ư.tính——
0.75$412Ư.tính——
0.76$412Ư.tính——
0.77$412Ư.tính——
0.78$412——
0.79$422——
0.80$411——
0.81$412Ư.tính——
0.82$413Ư.tính——
0.83$415Ư.tính——
0.84$416Ư.tính——
0.85$417Ư.tính——
0.86$418Ư.tính——
0.87$420Ư.tính——
0.88$421Ư.tính——
0.89$422Ư.tính——
0.90$423——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$695$898Tham khảo×1.29≈+$204
MW$477Hợp lý $472$511Tham khảo×1.07≈+$33.64
FT$447Hợp lý $451$449Tham khảo×1.00≈+$1.96
WW$433Hợp lý $440$419×0.97−$13.68
BS$423$435Tham khảo×1.03≈+$12.07

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 8.9× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN2 ngày——
MW9.6 h——
FT4.7 h25 hThường 5.2×
WW11 h4 ngàyThường 8.9×
BS12 h——

Đang bán

509 tin rao thường so với 92 StatTrak™: 5.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (4 tin rao).

FN26 · 4 6.5 : 1≈
MW103 · 23 4.5 : 1≈
FT178 · 24 7.4 : 1
WW95 · 18 5.3 : 1
BS107 · 23 4.7 : 1≈

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak M9 Bayonet | Black Laminate có đáng không?

Ở WW nó rẻ hơn bản thường 3% ($419 so với $433); bản thường bán thường xuyên gấp 8.9×.

StatTrak M9 Bayonet | Black Laminate đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×0.97 ở WW đến ×1.29 ở FN.

StatTrak M9 Bayonet | Black Laminate có bao giờ rẻ hơn bản thường không?

Có, ở WW (×0.97).

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M9 Bayonet | Black Laminate?

Thường: ở WW bản thường bán mỗi 11 h, StatTrak mỗi 4 ngày.

Có ít StatTrak M9 Bayonet | Black Laminate được bán hơn không?

509 tin rao thường so với 92 StatTrak, 5.5 cho mỗi.