M4A1-S | Liquidation StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×2.80 giá bản thường ở MW (×2.80 ở MW đến ×3.48 ở FT) · bản thường bán mỗi 42 phút, StatTrak™ mỗi 3.1 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.80
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×2.80–5.30
- MW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$7.72
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.4× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.8 : 1
- 3,989 · 838
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×3.74) và nhỏ nhất ở (×2.75).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
99 dải · 36 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $12.97 | $45.01 | ×3.47 |
| 0.01 | $10.86 | $40.52Ư.tính | ×3.73 |
| 0.02 | $10.30 | $36.03Ư.tính | ×3.50 |
| 0.03 | $9.57 | $31.54 | ×3.30 |
| 0.04 | $9.55 | $29.48Cũ | ×3.09 |
| 0.05 | $9.15 | $29.19Cũ | ×3.19 |
| 0.06 | $9.39 | $28.84 | ×3.07 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $5.83 | — | — |
| 0.08 | $5.02 | $13.81 | ×2.75 |
| 0.09 | $4.51 | $13.62 | ×3.02 |
| 0.10 | $4.34 | $12.42 | ×2.86 |
| 0.11 | $4.23 | $12.01 | ×2.84 |
| 0.12 | $4.00 | $11.91 | ×2.98 |
| 0.13 | $4.25 | $11.88 | ×2.80 |
| 0.14 | $4.25 | $11.85 | ×2.79 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $2.84 | — | — |
| 0.16 | $2.70 | $9.68 | ×3.59 |
| 0.17 | $2.64 | $8.13 | ×3.08 |
| 0.18 | $2.36 | $8.83 | ×3.74 |
| 0.19 | $2.21 | $8.11Ư.tính | ×3.67 |
| 0.20 | $2.10 | $7.39 | ×3.52 |
| 0.21 | $2.07 | $7.17Ư.tính | ×3.46 |
| 0.22 | $1.95 | $6.96Ư.tính | ×3.57 |
| 0.23 | $1.89 | $6.75Ư.tính | ×3.57 |
| 0.24 | $1.89 | $6.53 | ×3.46 |
| 0.25 | $1.87 | $6.51 | ×3.48 |
| 0.26 | $1.82 | $6.41 | ×3.52 |
| 0.27 | $1.83 | $6.49Cũ | ×3.55 |
| 0.28 | $1.83 | $6.36 | ×3.48 |
| 0.29 | $1.80 | $5.80Cũ | ×3.22 |
| 0.30 | $1.78 | $6.32 | ×3.55 |
| 0.31 | $1.80 | $6.32 | ×3.51 |
| 0.32 | $1.79 | $5.77 | ×3.22 |
| 0.33 | $1.79 | $6.30 | ×3.52 |
| 0.34 | $1.77 | $6.29Ư.tính | ×3.55 |
| 0.35 | $1.82 | $6.27 | ×3.45 |
| 0.36 | $1.78 | $5.71 | ×3.21 |
| 0.37 | $1.78 | $6.29 | ×3.53 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $1.18 | — | — |
| 0.40 | $1.10 | — | — |
| 0.41 | $1.08 | — | — |
| 0.42 | $1.16 | — | — |
| 0.43 | $1.16 | — | — |
| 0.44 | $1.15 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $0.70 | — | — |
| 0.46 | $0.69Ư.tính | — | — |
| 0.47 | $0.67 | — | — |
| 0.48 | $0.68Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $0.68Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $0.69Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $0.69Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $0.70 | — | — |
| 0.53 | $0.69Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $0.67 | — | — |
| 0.55 | $0.91Cũ | — | — |
| 0.56 | $0.84Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $0.77Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $0.70 | — | — |
| 0.59 | $0.69Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $0.67 | — | — |
| 0.61 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $0.67 | — | — |
| 0.65 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $0.67 | — | — |
| 0.68 | $0.70 | — | — |
| 0.69 | $0.67 | — | — |
| 0.70 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $0.67 | — | — |
| 0.72 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $0.67 | — | — |
| 0.74 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $0.67 | — | — |
| 0.80 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $0.67 | — | — |
| 0.82 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $0.67 | — | — |
| 0.85 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $0.67 | — | — |
| 0.89 | $0.67 | — | — |
| 0.90 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $0.67 | — | — |
| 0.94 | $0.67Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $0.67 | — | — |
| 0.96 | $0.67 | — | — |
| 0.97 | $0.67 | — | — |
| 0.98 | $0.70 | — | — |
| 0.99 | $0.67 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $9.57Hợp lý $9.39 | $31.54Hợp lý $37.00 | ×3.30+$21.97 |
| MW | $4.29Hợp lý $4.51 | $12.01Hợp lý $12.01 | ×2.80+$7.72 |
| FT | $1.83Hợp lý $2.70 | $6.36Hợp lý $5.71 | ×3.48+$4.53 |
| WW | $1.15Hợp lý $1.08 | $4.05Tham khảo | ×3.52≈+$2.90 |
| BS | $0.67Hợp lý $0.74 | $3.55Tham khảo | ×5.30≈+$2.88 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 10.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.5 h | 8 h | Thường 5.3× |
| MW | 42 phút | 3.1 h | Thường 4.4× |
| FT | 57 phút | 3.4 h | Thường 3.6× |
| WW | 1.7 h | 19 h | Thường 10.9× |
| BS | 7.1 h | 18 h | Thường 2.5× |
Đang bán
3,989 tin rao thường so với 838 StatTrak™: 4.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (26 tin rao).
FN877 · 155 5.7 : 1
MW1,517 · 313 4.8 : 1
FT978 · 241 4.1 : 1
WW275 · 103 2.7 : 1
BS342 · 26 13 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak M4A1-S | Liquidation có đáng không?
Giá bằng ×2.80 giá bản thường ở MW ($12.01 so với $4.29); bản thường bán thường xuyên gấp 4.4×.
StatTrak M4A1-S | Liquidation đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×2.80 ở MW đến ×5.30 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M4A1-S | Liquidation?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 42 phút, StatTrak mỗi 3.1 h.
Có ít StatTrak M4A1-S | Liquidation được bán hơn không?
3,989 tin rao thường so với 838 StatTrak, 4.8 cho mỗi.