M249 | O.S.I.P.R. StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.55 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.55 ở FT đến ×2.18 ở MW) · bản thường bán mỗi 57 phút, StatTrak™ mỗi 9.6 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.55
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.55–2.18
- FT đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.11
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 10.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.6 : 1
- 1,064 · 645
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
39 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $0.47 | — | — |
| 0.01 | $0.41 | — | — |
| 0.02 | $1.03 | — | — |
| 0.03 | $0.91 | — | — |
| 0.04 | $0.66 | — | — |
| 0.05 | $0.52 | — | — |
| 0.06 | $0.41 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.23 | — | — |
| 0.08 | $0.22 | — | — |
| 0.09 | $0.22 | — | — |
| 0.10 | $0.24 | — | — |
| 0.11 | $0.22 | — | — |
| 0.12 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $0.22Ư.tính | — | — |
| 0.14 | $0.22 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.23 | — | — |
| 0.16 | $0.21 | — | — |
| 0.17 | $0.20 | — | — |
| 0.18 | $0.20 | — | — |
| 0.19 | $0.20 | — | — |
| 0.20 | $0.20 | — | — |
| 0.21 | $0.20 | — | — |
| 0.22 | $0.20 | — | — |
| 0.23 | $0.20 | — | — |
| 0.24 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $0.20 | — | — |
| 0.26 | $0.20 | — | — |
| 0.27 | $0.20 | — | — |
| 0.28 | $0.20 | — | — |
| 0.29 | $0.20 | — | — |
| 0.30 | $0.20 | — | — |
| 0.31 | $0.20 | — | — |
| 0.32 | $0.20 | — | — |
| 0.33 | $0.20 | — | — |
| 0.34 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $0.20 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.15 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.68 | $0.17 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $0.52Hợp lý $0.52 | $1.02Tham khảo | ×1.96≈+$0.50 |
| MW | $0.22Hợp lý $0.22 | $0.48Tham khảo | ×2.18≈+$0.26 |
| FT | $0.20Hợp lý $0.20 | $0.31Tham khảo | ×1.55≈+$0.11 |
| WW | $0.15 | $0.32Tham khảo | ×2.13≈+$0.17 |
| BS | $0.17 | $0.27Tham khảo | ×1.59≈+$0.10 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 10.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4.8 h | 16 h | Thường 3.4× |
| MW | 3.1 h | — | — |
| FT | 57 phút | 9.6 h | Thường 10.2× |
| WW | 20 h | 6 ngày | Thường 7.0× |
| BS | 5.3 h | 43 h | Thường 8.2× |
Đang bán
1,064 tin rao thường so với 645 StatTrak™: 1.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (22 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak M249 | O.S.I.P.R. có đáng không?
Giá bằng ×1.55 giá bản thường ở FT ($0.31 so với $0.20); bản thường bán thường xuyên gấp 10.2×.
StatTrak M249 | O.S.I.P.R. đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.55 ở FT đến ×2.18 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M249 | O.S.I.P.R.?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 57 phút, StatTrak mỗi 9.6 h.
Có ít StatTrak M249 | O.S.I.P.R. được bán hơn không?
1,064 tin rao thường so với 645 StatTrak, 1.6 cho mỗi.