M249 | Nebula Crusader StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×2.16 giá bản thường ở FT (×1.83 ở MW đến ×2.16 ở FT) · bản thường bán mỗi 3.5 h, StatTrak™ mỗi 14 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.16
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.83–2.40
- MW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$1.34
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.1 : 1
- 641 · 204
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 3 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
56 dải · 3 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.01 | $8.73 | — | — |
| 0.02 | $7.89Ư.tính | $14.38Cũ | ×1.82 |
| 0.03 | $7.06 | — | — |
| 0.04 | $6.28 | — | — |
| 0.05 | $6.26Ư.tính | — | — |
| 0.06 | $6.24 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $3.26 | — | — |
| 0.08 | $2.94 | — | — |
| 0.09 | $2.45 | — | — |
| 0.10 | $2.30 | — | — |
| 0.11 | $2.18 | — | — |
| 0.12 | $2.12 | $4.20 | ×1.98 |
| 0.13 | $2.13 | — | — |
| 0.14 | $2.22Cũ | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $1.47 | — | — |
| 0.17 | $1.35 | — | — |
| 0.18 | $1.24 | — | — |
| 0.19 | $1.15 | — | — |
| 0.20 | $1.11 | — | — |
| 0.21 | $1.12 | — | — |
| 0.22 | $1.17 | — | — |
| 0.23 | $1.07 | — | — |
| 0.24 | $1.09Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $1.11Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $1.12Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $1.14Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $1.16 | — | — |
| 0.29 | $1.16Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $1.16 | — | — |
| 0.31 | $1.10 | — | — |
| 0.32 | $1.13Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $1.16Cũ | — | — |
| 0.34 | $1.16Cũ | $2.50 | ×2.16 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $0.97 | — | — |
| 0.47 | $0.97Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $0.97Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $0.97Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $0.97 | — | — |
| 0.51 | $0.97Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $0.97Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $0.97 | — | — |
| 0.70 | $0.97 | — | — |
| 0.71 | $0.96Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $0.95Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $0.94 | — | — |
| 0.74 | $0.94Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $0.95Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $0.95Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $0.95Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $0.95Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $0.96Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $0.96Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $0.96Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $0.97Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.97 | — | — |
| 0.99 | $1.25 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $6.67 | $14.38 | ×2.16≈+$7.71 |
| MW | $2.30Hợp lý $3.99 | $4.20 | ×1.83+$1.90 |
| FT | $1.16Hợp lý $1.18 | $2.50 | ×2.16+$1.34 |
| WW | $1.01Tham khảo | $2.19Tham khảo | ×2.17≈+$1.18 |
| BS | $0.97Hợp lý $1.00 | $2.33Tham khảo | ×2.40≈+$1.36 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 8.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 25 h | 37 h | Thường 1.5× |
| MW | 5.4 h | 44 h | Thường 8.1× |
| FT | 3.5 h | 14 h | Thường 4.1× |
| WW | 20 h | — | — |
| BS | 25 h | 4 ngày | Thường 4.2× |
Đang bán
641 tin rao thường so với 204 StatTrak™: 3.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (12 tin rao).
FN150 · 57 2.6 : 1
MW175 · 43 4.1 : 1
FT156 · 79 2.0 : 1
WW86 · 13 6.6 : 1≈
BS74 · 12 6.2 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak M249 | Nebula Crusader có đáng không?
Giá bằng ×2.16 giá bản thường ở FT ($2.50 so với $1.16); bản thường bán thường xuyên gấp 4.1×.
StatTrak M249 | Nebula Crusader đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.83 ở MW đến ×2.40 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M249 | Nebula Crusader?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.5 h, StatTrak mỗi 14 h.
Có ít StatTrak M249 | Nebula Crusader được bán hơn không?
641 tin rao thường so với 204 StatTrak, 3.1 cho mỗi.