M249 | Emerald Poison Dart StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.56 giá bản thường ở MW (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.05 ở FN đến ×1.79 ở FT) · bản thường bán mỗi 6.6 h, StatTrak™ mỗi 31 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.56
- MW · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.05–1.79
- FN đến FT
- Chênh lệch giá
- +$0.75
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.8× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.8 : 1
- 743 · 196
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
BSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
37 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $3.94 | — | — |
| 0.01 | $3.25 | — | — |
| 0.02 | $2.68 | — | — |
| 0.03 | $3.67 | — | — |
| 0.04 | $3.00 | — | — |
| 0.05 | $2.29 | — | — |
| 0.06 | $2.28 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $1.70 | — | — |
| 0.08 | $1.45 | — | — |
| 0.09 | $1.35 | — | — |
| 0.10 | $1.32 | — | — |
| 0.11 | $1.35 | — | — |
| 0.12 | $1.30 | — | — |
| 0.13 | $1.29 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $1.39 | — | — |
| 0.16 | $1.11 | — | — |
| 0.17 | $1.01 | — | — |
| 0.18 | $0.97 | — | — |
| 0.19 | $0.98 | — | — |
| 0.20 | $1.13 | — | — |
| 0.21 | $1.13Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $1.12Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $1.12Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $1.12 | — | — |
| 0.25 | $1.12Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $1.12Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $1.12Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $1.13Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $1.13Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $1.13Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $1.13 | — | — |
| 0.32 | $1.12Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $1.12 | — | — |
| 0.34 | $1.12 | — | — |
| 0.35 | $1.12Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $1.13Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $1.13 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $3.00Hợp lý $2.28 | $3.14Tham khảo | ×1.05≈+$0.14 |
| MW | $1.35Hợp lý $1.50 | $2.10Tham khảo | ×1.56≈+$0.75 |
| FT | $1.12Hợp lý $1.11 | $2.01Tham khảo | ×1.79≈+$0.89 |
| WW | $1.26Tham khảo | $2.09Tham khảo | ×1.66≈+$0.83 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 4.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 18 h | — | — |
| MW | 6.6 h | 31 h | Thường 4.8× |
| FT | 16 h | — | — |
| WW | — | — | — |
Đang bán
743 tin rao thường so với 196 StatTrak™: 3.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (13 tin rao).
FN262 · 34 7.7 : 1≈
MW307 · 105 2.9 : 1
FT135 · 44 3.1 : 1≈
WW39 · 13 3.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak M249 | Emerald Poison Dart có đáng không?
Giá bằng ×1.56 giá bản thường ở MW ($2.10 so với $1.35); bản thường bán thường xuyên gấp 4.8×.
StatTrak M249 | Emerald Poison Dart đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.05 ở FN đến ×1.79 ở FT.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường M249 | Emerald Poison Dart?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 6.6 h, StatTrak mỗi 31 h.
Có ít StatTrak M249 | Emerald Poison Dart được bán hơn không?
743 tin rao thường so với 196 StatTrak, 3.8 cho mỗi.