★ Kukri Knife | Vanilla StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.09 giá bản thường ở FN (a reference price, no float bands in either version) · 5.3 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.09
- FN · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.09–1.09
- FN đến FN
- Chênh lệch giá
- +$7.67
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.3 : 1
- 2,745 · 520
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Chưa có khoảng float
Neither version has a price per float band yet: the wears below compare their usual prices.
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $82.76Tham khảo | $90.43Tham khảo | ×1.09≈+$7.67 |
| MW | $82.76Tham khảo | $90.43Tham khảo | ×1.09≈+$7.67 |
| FT | $82.76Tham khảo | $90.43Tham khảo | ×1.09≈+$7.67 |
| WW | $82.76Tham khảo | $90.43Tham khảo | ×1.09≈+$7.67 |
| BS | $82.76Tham khảo | $90.43Tham khảo | ×1.09≈+$7.67 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | — | — | — |
| FT | — | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
2,745 tin rao thường so với 520 StatTrak™: 5.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (104 tin rao).
FN549 · 104 5.3 : 1≈
MW549 · 104 5.3 : 1≈
FT549 · 104 5.3 : 1≈
WW549 · 104 5.3 : 1≈
BS549 · 104 5.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Kukri Knife | Vanilla có đáng không?
Giá bằng ×1.09 giá bản thường ở FN ($90.43 so với $82.76).
StatTrak Kukri Knife | Vanilla đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.09 ở FN đến ×1.09 ở FN.
Có ít StatTrak Kukri Knife | Vanilla được bán hơn không?
2,745 tin rao thường so với 520 StatTrak, 5.3 cho mỗi.