★ Kukri Knife | Safari Mesh StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.13 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 2.9 h, StatTrak™ mỗi 35 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.13
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.13–2.60
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$4.62
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 12.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.9 : 1
- 519 · 105
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.23) và nhỏ nhất ở (×1.13).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
59 dải · 8 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $76.97 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $46.05 | — | — |
| 0.08 | $44.46 | — | — |
| 0.09 | $42.72 | — | — |
| 0.10 | $42.61Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $42.50Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $42.39 | — | — |
| 0.13 | $40.53 | — | — |
| 0.14 | $40.72 | $49.93 | ×1.23 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $38.69 | — | — |
| 0.16 | $36.23 | — | — |
| 0.17 | $37.35 | — | — |
| 0.18 | $38.11 | — | — |
| 0.19 | $36.36 | — | — |
| 0.20 | $36.05 | — | — |
| 0.21 | $35.30 | — | — |
| 0.22 | $37.60 | — | — |
| 0.23 | $35.60 | — | — |
| 0.24 | $35.43 | — | — |
| 0.25 | $35.45 | $40.06 | ×1.13 |
| 0.26 | $35.32 | $40.06Ư.tính | ×1.13 |
| 0.27 | $38.20 | $40.06Ư.tính | ×1.05 |
| 0.28 | $35.19 | $40.05Ư.tính | ×1.14 |
| 0.29 | $35.19 | $40.05Ư.tính | ×1.14 |
| 0.30 | $35.14 | $40.05Ư.tính | ×1.14 |
| 0.31 | $34.57 | $40.05 | ×1.16 |
| 0.32 | $35.03 | — | — |
| 0.33 | $34.98 | — | — |
| 0.34 | $36.24 | — | — |
| 0.35 | $34.89 | — | — |
| 0.36 | $34.95 | — | — |
| 0.37 | $34.82 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $36.38 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $37.32 | — | — |
| 0.46 | $37.43Ư.tính | — | — |
| 0.47 | $37.55Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $37.66Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $37.77Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $37.89Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $38.00 | — | — |
| 0.52 | $36.76 | — | — |
| 0.53 | $36.98Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $37.20Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $37.42Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $37.64 | — | — |
| 0.57 | $37.68Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $37.72Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $37.76Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $37.80Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $37.84 | — | — |
| 0.62 | $37.95Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $38.06Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $38.17Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $38.28Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $38.40Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $38.51Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $38.62Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $38.73Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $38.84 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $76.97 | $200Tham khảo | ×2.60≈+$123 |
| MW | $42.55 | $49.93 | ×1.17+$7.38 |
| FT | $35.43Hợp lý $36.23 | $40.05 | ×1.13+$4.62 |
| WW | $36.38 | $45.71Tham khảo | ×1.26≈+$9.33 |
| BS | $37.74 | $47.86Tham khảo | ×1.27≈+$10.12 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 13.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 9 ngày | — | — |
| MW | 11 h | 6 ngày | Thường 13.6× |
| FT | 2.9 h | 35 h | Thường 12.0× |
| WW | 28 h | — | — |
| BS | 12 h | — | — |
Đang bán
519 tin rao thường so với 105 StatTrak™: 4.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (3 tin rao).
FN20 · 3 6.7 : 1≈
MW93 · 24 3.9 : 1
FT260 · 36 7.2 : 1
WW46 · 16 2.9 : 1≈
BS100 · 26 3.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Kukri Knife | Safari Mesh có đáng không?
Giá bằng ×1.13 giá bản thường ở FT ($40.05 so với $35.43); bản thường bán thường xuyên gấp 12.0×.
StatTrak Kukri Knife | Safari Mesh đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.13 ở FT đến ×2.60 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Kukri Knife | Safari Mesh?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.9 h, StatTrak mỗi 35 h.
Có ít StatTrak Kukri Knife | Safari Mesh được bán hơn không?
519 tin rao thường so với 105 StatTrak, 4.9 cho mỗi.