CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
Kukri Knife | Night Stripe

★ Kukri Knife | Night Stripe StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ có giá ×1.18 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 1.7 h, StatTrak™ mỗi 34 h.

Phụ phí StatTrak™
×1.18
FT
Khoảng phụ phí
×1.13–1.75
WW đến FN
Chênh lệch giá
+$7.86
FT, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 20.1× ở FT
Tin rao, thường : StatTrak™
6.7 : 1
536 · 80

Giá theo float, cả hai phiên bản

Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.

FNMWFTWWBS$40$60$80$100$120Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80FloatFNMWFTWWBS$40$60$80$100$120Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80FloatFNMWFTWWBS$40$60$80$100$1200.060.200.400.600.80
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính

Mọi khoảng float

68 dải · 1 ở cả hai
FN: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FNThườngStatTrak™Phụ phí
0.06$115——
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.07$70.62——
0.08$67.94Ư.tính——
0.09$65.26Ư.tính——
0.10$62.59Ư.tính——
0.11$59.91Ư.tính——
0.12$57.23——
0.13$58.48——
0.14$58.91——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.15$51.66——
0.16$50.65$50.92×1.01
0.17$44.94——
0.18$62.94——
0.19$65.00——
0.20$43.94——
0.21$42.85——
0.22$42.90——
0.23$42.70——
0.24$44.45——
0.25$43.23——
0.26$43.12——
0.27$43.08——
0.28$43.03——
0.29$43.06——
0.30$42.95——
0.31$42.83——
0.32$43.44——
0.33$42.80——
0.34$42.75——
0.35$42.00——
0.36$41.96——
0.37$42.36——
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.38$43.10——
0.39$41.96——
0.40$41.74Ư.tính——
0.41$41.51Ư.tính——
0.42$41.29——
0.43$41.20——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.45$42.44——
0.46$42.49Ư.tính——
0.47$42.55Ư.tính——
0.48$42.60Ư.tính——
0.49$42.66——
0.50$42.71Ư.tính——
0.51$42.77Ư.tính——
0.52$42.82Ư.tính——
0.53$42.88Ư.tính——
0.54$42.93Ư.tính——
0.55$42.99Ư.tính——
0.56$43.05Ư.tính——
0.57$43.10Ư.tính——
0.58$43.16Ư.tính——
0.59$43.21Ư.tính——
0.60$43.27Ư.tính——
0.61$43.32——
0.62$43.17Ư.tính——
0.63$43.02Ư.tính——
0.64$42.88Ư.tính——
0.65$42.73——
0.66$42.81Ư.tính——
0.67$42.89Ư.tính——
0.68$42.98Ư.tính——
0.69$43.06Ư.tính——
0.70$43.14Ư.tính——
0.71$43.22Ư.tính——
0.72$43.31Ư.tính——
0.73$43.39Ư.tính——
0.74$43.47——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$115$201Tham khảo×1.75≈+$86.08
MW$58.69Hợp lý $58.84$69.51Tham khảo×1.18≈+$10.82
FT$43.06Hợp lý $43.94$50.92×1.18+$7.86
WW$41.62Hợp lý $41.96$47.20Tham khảo×1.13≈+$5.58
BS$42.73$60.61Tham khảo×1.42≈+$17.88

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 20.1× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN10 ngày——
MW11 h——
FT1.7 h34 hThường 20.1×
WW26 h10 ngàyThường 9.4×
BS15 h——

Đang bán

536 tin rao thường so với 80 StatTrak™: 6.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (3 tin rao).

FN15 · 3 5.0 : 1≈
MW97 · 28 3.5 : 1≈
FT277 · 27 10 : 1
WW44 · 18 2.4 : 1
BS103 · 4 25 : 1≈

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak Kukri Knife | Night Stripe có đáng không?

Giá bằng ×1.18 giá bản thường ở FT ($50.92 so với $43.06); bản thường bán thường xuyên gấp 20.1×.

StatTrak Kukri Knife | Night Stripe đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.13 ở WW đến ×1.75 ở FN.

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Kukri Knife | Night Stripe?

Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.7 h, StatTrak mỗi 34 h.

Có ít StatTrak Kukri Knife | Night Stripe được bán hơn không?

536 tin rao thường so với 80 StatTrak, 6.7 cho mỗi.