CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
Kukri Knife | Forest DDPAT

★ Kukri Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ có giá ×1.57 giá bản thường ở FN · bản thường bán mỗi 20 h, StatTrak™ mỗi 12 ngày ở WW.

Phụ phí StatTrak™
×1.57
FN
Khoảng phụ phí
×1.13–1.57
FT đến FN
Chênh lệch giá
+$67.31
FN, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 14.3× ở WW
Tin rao, thường : StatTrak™
4.3 : 1
439 · 103

Giá theo float, cả hai phiên bản

Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.

FNMWFTWWBS$50$100$200Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80FloatFNMWFTWWBS$50$100$200Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80FloatFNMWFTWWBS$50$100$2000.060.200.400.600.80
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính

Mọi khoảng float

63 dải · 1 ở cả hai
FN: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FNThườngStatTrak™Phụ phí
0.06$118$185×1.57
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.07$49.73——
0.08$45.82——
0.09$48.03——
0.10$46.76Ư.tính——
0.11$45.48Ư.tính——
0.12$44.21——
0.13$44.18——
0.14$44.00——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.15$40.26——
0.16$41.06——
0.17$42.99——
0.18$40.94——
0.19$48.13——
0.20$46.14——
0.21$40.23——
0.22$45.05——
0.23$42.67——
0.24$41.56——
0.25$47.16——
0.26$40.54——
0.27$42.00——
0.28$41.62——
0.29$40.22——
0.30$39.06——
0.31$39.01——
0.32$38.99——
0.33$38.16——
0.34$39.18——
0.35$38.63——
0.36$38.63——
0.37$38.58——
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.38$40.00——
0.39$39.85——
0.40$38.37Ư.tính——
0.41$36.88——
0.42$36.84——
0.43$38.89——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.46$35.92——
0.47$35.87——
0.48$37.42——
0.49$37.46——
0.50$37.55——
0.51$37.46Ư.tính——
0.52$37.36Ư.tính——
0.53$37.27Ư.tính——
0.54$37.18Ư.tính——
0.55$37.08Ư.tính——
0.56$36.99Ư.tính——
0.57$36.90Ư.tính——
0.58$36.80Ư.tính——
0.59$36.71——
0.60$36.83Ư.tính——
0.61$36.94Ư.tính——
0.62$37.06——
0.63$36.65——
0.64$36.71Ư.tính——
0.65$36.77——
0.66$37.10Ư.tính——
0.67$37.42Ư.tính——
0.68$37.75Ư.tính——
0.69$38.07Ư.tính——
0.70$38.40——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$118$185×1.57+$67.31
MW$45.02$61.60Tham khảo×1.37≈+$16.58
FT$40.54Hợp lý $40.22$45.98Tham khảo×1.13≈+$5.44
WW$38.89Hợp lý $39.85$44.61Tham khảo×1.15≈+$5.72
BS$36.92Hợp lý $36.50$46.64Tham khảo×1.26≈+$9.72

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 14.3× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN8 ngày——
MW7.4 h——
FT2.1 h——
WW20 h12 ngàyThường 14.3×
BS16 h——

Đang bán

439 tin rao thường so với 103 StatTrak™: 4.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).

FN10 · 2 5.0 : 1
MW95 · 21 4.5 : 1≈
FT254 · 39 6.5 : 1≈
WW39 · 26 1.5 : 1
BS41 · 15 2.7 : 1≈

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak Kukri Knife | Forest DDPAT có đáng không?

Giá bằng ×1.57 giá bản thường ở FN ($185 so với $118); bản thường bán thường xuyên gấp 14.3×.

StatTrak Kukri Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.13 ở FT đến ×1.57 ở FN.

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Kukri Knife | Forest DDPAT?

Thường: ở WW bản thường bán mỗi 20 h, StatTrak mỗi 12 ngày.

Có ít StatTrak Kukri Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?

439 tin rao thường so với 103 StatTrak, 4.3 cho mỗi.