★ Kukri Knife | Crimson Web StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.16 giá bản thường ở FT (×0.96 ở MW đến ×1.16 ở FT) · bản thường bán mỗi 1.6 h, StatTrak™ mỗi 37 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.16
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.96–2.43
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$12.00
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- MW
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 22.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.7 : 1
- 902 · 158
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.33) và nhỏ nhất ở (×1.07).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
69 dải · 24 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $133 | — | — |
| 0.08 | $180 | — | — |
| 0.09 | $133 | — | — |
| 0.10 | $163 | — | — |
| 0.11 | $216 | — | — |
| 0.12 | $103 | — | — |
| 0.13 | $106 | — | — |
| 0.14 | $101 | $128 | ×1.27 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $90.12 | $120 | ×1.33 |
| 0.16 | $89.97 | $96.57 | ×1.07 |
| 0.17 | $86.06 | $94.75Ư.tính | ×1.10 |
| 0.18 | $82.43 | $92.93 | ×1.13 |
| 0.19 | $82.47 | $92.17 | ×1.12 |
| 0.20 | $78.08 | $91.47Ư.tính | ×1.17 |
| 0.21 | $86.72 | $90.76Ư.tính | ×1.05 |
| 0.22 | $76.65 | $90.06Ư.tính | ×1.17 |
| 0.23 | $81.50 | $89.35Ư.tính | ×1.10 |
| 0.24 | $80.71 | $88.65 | ×1.10 |
| 0.25 | $76.31 | $88.49Ư.tính | ×1.16 |
| 0.26 | $74.58 | $88.32Ư.tính | ×1.18 |
| 0.27 | $74.64 | $88.16 | ×1.18 |
| 0.28 | $74.51 | $87.79Ư.tính | ×1.18 |
| 0.29 | $76.16 | $87.42 | ×1.15 |
| 0.30 | $74.78 | $87.32Ư.tính | ×1.17 |
| 0.31 | $73.91 | $87.22Ư.tính | ×1.18 |
| 0.32 | $74.48 | $87.13Ư.tính | ×1.17 |
| 0.33 | $73.59 | $87.03 | ×1.18 |
| 0.34 | $73.13 | $87.03Ư.tính | ×1.19 |
| 0.35 | $73.15 | $87.04 | ×1.19 |
| 0.36 | $72.91 | $87.40 | ×1.20 |
| 0.37 | $72.53 | $87.60 | ×1.21 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $70.33 | — | — |
| 0.39 | $70.78Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $71.23Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $71.68Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $72.13Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $72.58 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $65.93 | — | — |
| 0.46 | $66.09 | — | — |
| 0.47 | $66.01Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $65.93 | — | — |
| 0.49 | $65.62Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $65.30Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $64.99Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $64.68Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $64.37Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $64.05Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $63.74 | — | — |
| 0.56 | $64.66Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $65.58 | — | — |
| 0.58 | $65.55Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $65.53Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $65.50Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $65.48Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $65.45Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $65.43Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $65.40 | — | — |
| 0.65 | $63.87 | — | — |
| 0.66 | $63.26Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $62.65Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $62.04 | — | — |
| 0.69 | $62.34Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $62.65Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $62.95Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $63.25Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $63.55Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $63.86Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $64.16 | — | — |
| 0.76 | $66.09 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $412Tham khảo | $1,000Tham khảo | ×2.43≈+$588 |
| MW | $133Hợp lý $133 | $128 | ×0.96−$5.65 |
| FT | $76.16Hợp lý $89.97 | $88.16Hợp lý $85.18 | ×1.16+$12.00 |
| WW | $71.45 | $99.11Tham khảo | ×1.39≈+$27.66 |
| BS | $65.49 | $93.88Tham khảo | ×1.43≈+$28.39 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 22.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 8 ngày | — | — |
| MW | 6.5 h | 45 h | Thường 6.9× |
| FT | 1.6 h | 37 h | Thường 22.8× |
| WW | 14 h | — | — |
| BS | 7.3 h | 6 ngày | Thường 19.1× |
Đang bán
902 tin rao thường so với 158 StatTrak™: 5.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (4 tin rao).
FN26 · 4 6.5 : 1≈
MW246 · 43 5.7 : 1
FT493 · 74 6.7 : 1
WW57 · 15 3.8 : 1≈
BS80 · 22 3.6 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Kukri Knife | Crimson Web có đáng không?
Giá bằng ×1.16 giá bản thường ở FT ($88.16 so với $76.16); bản thường bán thường xuyên gấp 22.8×.
StatTrak Kukri Knife | Crimson Web đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.96 ở MW đến ×2.43 ở FN.
StatTrak Kukri Knife | Crimson Web có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở MW (×0.96).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Kukri Knife | Crimson Web?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.6 h, StatTrak mỗi 37 h.
Có ít StatTrak Kukri Knife | Crimson Web được bán hơn không?
902 tin rao thường so với 158 StatTrak, 5.7 cho mỗi.