★ Kukri Knife | Case Hardened StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.41 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.41 ở WW đến ×2.07 ở FN) · bản thường bán mỗi 4.3 h, StatTrak™ mỗi 46 h ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.41
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.41–2.07
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$32.88
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 10.6× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 8.9 : 1
- 1,984 · 224
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
99 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $177 | — | — |
| 0.01 | $180 | — | — |
| 0.02 | $180 | — | — |
| 0.03 | $177 | — | — |
| 0.04 | $177 | — | — |
| 0.05 | $177 | — | — |
| 0.06 | $177 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $96.49 | — | — |
| 0.09 | $96.49 | — | — |
| 0.10 | $96.49 | — | — |
| 0.11 | $96.49 | — | — |
| 0.12 | $96.49 | — | — |
| 0.13 | $96.49 | — | — |
| 0.14 | $96.49 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $105 | — | — |
| 0.16 | $97.19 | — | — |
| 0.17 | $87.23 | — | — |
| 0.18 | $85.13 | — | — |
| 0.19 | $92.12 | — | — |
| 0.20 | $83.06 | — | — |
| 0.21 | $80.81 | — | — |
| 0.22 | $80.35 | — | — |
| 0.23 | $80.35 | — | — |
| 0.24 | $80.35 | — | — |
| 0.25 | $80.81 | — | — |
| 0.26 | $80.35 | — | — |
| 0.27 | $80.35 | — | — |
| 0.28 | $80.35 | — | — |
| 0.29 | $80.81 | — | — |
| 0.30 | $80.35 | — | — |
| 0.31 | $80.81 | — | — |
| 0.32 | $80.81 | — | — |
| 0.33 | $80.35 | — | — |
| 0.34 | $80.81 | — | — |
| 0.35 | $80.81 | — | — |
| 0.36 | $80.35 | — | — |
| 0.37 | $82.74 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $75.65 | — | — |
| 0.39 | $75.65 | — | — |
| 0.40 | $75.65 | — | — |
| 0.41 | $75.65 | — | — |
| 0.42 | $75.65 | — | — |
| 0.43 | $75.65 | — | — |
| 0.44 | $75.65 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $77.54 | — | — |
| 0.46 | $77.54 | — | — |
| 0.47 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $77.54 | — | — |
| 0.49 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $77.54 | — | — |
| 0.51 | $76.99Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $76.43 | — | — |
| 0.53 | $76.74 | — | — |
| 0.54 | $77.14Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $77.54 | — | — |
| 0.56 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $77.54 | — | — |
| 0.61 | $77.54 | — | — |
| 0.62 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $77.54 | — | — |
| 0.64 | $76.74 | — | — |
| 0.65 | $76.94Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $77.14Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $77.34Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $77.54 | — | — |
| 0.69 | $76.74 | — | — |
| 0.70 | $77.54 | — | — |
| 0.71 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $77.54 | — | — |
| 0.74 | $77.43Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $77.31Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $77.20Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $77.08Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $76.97Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $76.85Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $76.74 | — | — |
| 0.81 | $77.14Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $77.54 | — | — |
| 0.83 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $77.54 | — | — |
| 0.86 | $76.74 | — | — |
| 0.87 | $77.54 | — | — |
| 0.88 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $77.54 | — | — |
| 0.90 | $77.54 | — | — |
| 0.91 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $77.54 | — | — |
| 0.94 | $77.54 | — | — |
| 0.95 | $76.43 | — | — |
| 0.96 | $77.54 | — | — |
| 0.97 | $77.54 | — | — |
| 0.98 | $77.54Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $77.54 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $177Hợp lý $174 | $366Tham khảo | ×2.07≈+$189 |
| MW | $96.49Hợp lý $99.00 | $136Tham khảo | ×1.41≈+$39.29 |
| FT | $80.81Hợp lý $83.06 | $114Tham khảo | ×1.41≈+$32.88 |
| WW | $75.65Hợp lý $75.64 | $106Tham khảo | ×1.41≈+$30.68 |
| BS | $77.54Hợp lý $76.69 | $117Tham khảo | ×1.51≈+$39.20 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 16.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 26 h | — | — |
| MW | 4.3 h | 46 h | Thường 10.6× |
| FT | 1.8 h | — | — |
| WW | 3.4 h | 2 ngày | Thường 16.4× |
| BS | 6.3 h | 3 ngày | Thường 10.6× |
Đang bán
1,984 tin rao thường so với 224 StatTrak™: 8.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (10 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Kukri Knife | Case Hardened có đáng không?
Giá bằng ×1.41 giá bản thường ở FT ($114 so với $80.81); bản thường bán thường xuyên gấp 10.6×.
StatTrak Kukri Knife | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.41 ở WW đến ×2.07 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Kukri Knife | Case Hardened?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 4.3 h, StatTrak mỗi 46 h.
Có ít StatTrak Kukri Knife | Case Hardened được bán hơn không?
1,984 tin rao thường so với 224 StatTrak, 8.9 cho mỗi.