★ Kukri Knife | Boreal Forest StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.20 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 7.1 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.20
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.20–1.42
- MW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$9.02
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 15.6× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.2 : 1
- 427 · 102
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
52 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $121 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $50.96 | — | — |
| 0.08 | $50.37Cũ | — | — |
| 0.09 | $44.19 | — | — |
| 0.10 | $45.09 | — | — |
| 0.11 | $45.36 | — | — |
| 0.12 | $42.95 | $53.21 | ×1.24 |
| 0.13 | $42.97 | — | — |
| 0.14 | $41.69 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $40.76 | — | — |
| 0.16 | $41.98 | — | — |
| 0.17 | $41.23 | — | — |
| 0.18 | $40.11 | — | — |
| 0.19 | $38.08 | — | — |
| 0.20 | $40.00 | — | — |
| 0.21 | $37.63 | — | — |
| 0.22 | $37.38 | — | — |
| 0.23 | $39.75 | — | — |
| 0.24 | $37.98 | — | — |
| 0.25 | $37.91 | — | — |
| 0.26 | $39.03 | — | — |
| 0.27 | $37.78 | — | — |
| 0.28 | $37.80 | — | — |
| 0.29 | $37.75 | — | — |
| 0.30 | $37.64 | — | — |
| 0.31 | $37.62 | — | — |
| 0.32 | $37.64 | — | — |
| 0.33 | $37.54 | — | — |
| 0.34 | $39.15 | — | — |
| 0.35 | $37.30 | — | — |
| 0.36 | $37.33 | — | — |
| 0.37 | $37.23 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $36.53 | — | — |
| 0.39 | $36.38Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $36.23Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $36.08Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $35.93Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $35.78 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.52 | $37.60 | — | — |
| 0.53 | $37.24Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $36.88Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $36.52 | — | — |
| 0.56 | $37.89 | — | — |
| 0.57 | $37.94Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $38.00Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $38.05Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $38.10Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $38.15Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $38.20Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $38.26Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $38.31 | — | — |
| 0.79 | $40.12 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $121 | $165Tham khảo | ×1.36≈+$43.59 |
| MW | $44.19 | $53.21 | ×1.20+$9.02 |
| FT | $37.80Hợp lý $40.11 | $46.08Tham khảo | ×1.22≈+$8.28 |
| WW | $36.16 | $48.61Tham khảo | ×1.34≈+$12.45 |
| BS | $37.89 | $53.63Tham khảo | ×1.42≈+$15.74 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 15.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 25 ngày | — | — |
| MW | 7.1 h | 5 ngày | Thường 15.6× |
| FT | 2.3 h | — | — |
| WW | 28 h | — | — |
| BS | 11 h | — | — |
Đang bán
427 tin rao thường so với 102 StatTrak™: 4.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN12 · 2 6.0 : 1≈
MW91 · 17 5.4 : 1
FT215 · 26 8.3 : 1≈
WW39 · 25 1.6 : 1≈
BS70 · 32 2.2 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Kukri Knife | Boreal Forest có đáng không?
Giá bằng ×1.20 giá bản thường ở MW ($53.21 so với $44.19); bản thường bán thường xuyên gấp 15.6×.
StatTrak Kukri Knife | Boreal Forest đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.20 ở MW đến ×1.42 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Kukri Knife | Boreal Forest?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 7.1 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Kukri Knife | Boreal Forest được bán hơn không?
427 tin rao thường so với 102 StatTrak, 4.2 cho mỗi.