★ Kukri Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.08 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak™ mỗi 45 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.08
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.08–1.48
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$5.21
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 18.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.0 : 1
- 591 · 119
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
90 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.01 | $126 | — | — |
| 0.02 | $125Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $124Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.05 | $122Ư.tính | — | — |
| 0.06 | $121 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $78.59 | — | — |
| 0.09 | $77.43 | — | — |
| 0.10 | $79.90 | — | — |
| 0.11 | $79.38 | — | — |
| 0.12 | $75.88 | — | — |
| 0.13 | $79.00 | $85.93 | ×1.09 |
| 0.14 | $74.11 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $75.16 | — | — |
| 0.16 | $73.00 | — | — |
| 0.17 | $96.53 | — | — |
| 0.18 | $70.02 | — | — |
| 0.19 | $66.78 | — | — |
| 0.20 | $68.94 | — | — |
| 0.21 | $66.41 | — | — |
| 0.22 | $66.18 | — | — |
| 0.23 | $66.08 | — | — |
| 0.24 | $67.84 | — | — |
| 0.25 | $65.83 | — | — |
| 0.26 | $65.83 | — | — |
| 0.27 | $66.42 | — | — |
| 0.28 | $70.36 | — | — |
| 0.29 | $65.58 | — | — |
| 0.30 | $65.42 | — | — |
| 0.31 | $65.39 | — | — |
| 0.32 | $65.17 | — | — |
| 0.33 | $65.28 | — | — |
| 0.34 | $65.25 | — | — |
| 0.35 | $67.49 | — | — |
| 0.36 | $65.03 | $71.62 | ×1.10 |
| 0.37 | $66.50 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $61.62 | — | — |
| 0.39 | $63.95 | — | — |
| 0.40 | $70.00 | — | — |
| 0.41 | $66.15 | — | — |
| 0.42 | $62.28 | — | — |
| 0.43 | $64.57 | — | — |
| 0.44 | $62.08 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.48 | $64.84 | — | — |
| 0.49 | $64.86Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $64.87 | — | — |
| 0.51 | $64.97Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $65.06Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $65.16Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $65.26 | — | — |
| 0.55 | $62.33 | — | — |
| 0.56 | $62.77Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $63.20Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $63.63Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $64.07Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $64.50Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $64.94Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $65.38Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $65.81 | — | — |
| 0.64 | $65.78Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $65.75Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $65.73Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $65.70Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $65.67Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $65.65Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $65.62Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $65.59Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $65.56Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $65.53Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $65.51Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $65.48 | — | — |
| 0.76 | $65.58Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $65.67Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $65.77 | — | — |
| 0.79 | $65.43Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $65.09Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $64.75Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $64.40Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $64.06Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $63.72Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $63.38 | — | — |
| 0.86 | $63.63Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $63.88Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $64.13Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $64.38 | — | — |
| 0.90 | $64.97Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $65.55Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $66.14Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $66.72Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $67.31 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $124 | $183Tham khảo | ×1.48≈+$58.92 |
| MW | $78.59Hợp lý $74.11 | $85.93 | ×1.09+$7.34 |
| FT | $66.41Hợp lý $73.00 | $71.62 | ×1.08+$5.21 |
| WW | $63.95Hợp lý $66.15 | $74.68Tham khảo | ×1.17≈+$10.73 |
| BS | $65.06 | $77.33Tham khảo | ×1.19≈+$12.27 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 18.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 27 h | — | — |
| MW | 5 h | 2 ngày | Thường 10.1× |
| FT | 2.4 h | 45 h | Thường 18.6× |
| WW | 3.9 h | — | — |
| BS | 7 h | — | — |
Đang bán
591 tin rao thường so với 119 StatTrak™: 5.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (6 tin rao).
FN37 · 6 6.2 : 1≈
MW145 · 29 5.0 : 1
FT169 · 29 5.8 : 1
WW111 · 32 3.5 : 1≈
BS129 · 23 5.6 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Kukri Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.08 giá bản thường ở FT ($71.62 so với $66.41); bản thường bán thường xuyên gấp 18.6×.
StatTrak Kukri Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.08 ở FT đến ×1.48 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Kukri Knife | Blue Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak mỗi 45 h.
Có ít StatTrak Kukri Knife | Blue Steel được bán hơn không?
591 tin rao thường so với 119 StatTrak, 5.0 cho mỗi.