★ Karambit | Slaughter StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.11 giá bản thường ở MW (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.11 ở MW đến ×1.59 ở FT) · bản thường bán mỗi 4.6 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.11
- MW · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.11–1.59
- MW đến FT
- Chênh lệch giá
- +$103
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 3 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 27.9× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.8 : 1
- 282 · 36
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
WWKhông sản xuấtBSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
21 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.01 | $1,192 | — | — |
| 0.02 | $1,124 | — | — |
| 0.03 | $1,075 | — | — |
| 0.04 | $1,059 | — | — |
| 0.05 | $1,061 | — | — |
| 0.06 | $1,056 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $930 | — | — |
| 0.08 | $904 | — | — |
| 0.09 | $897 | — | — |
| 0.10 | $916 | — | — |
| 0.11 | $884 | — | — |
| 0.12 | $887Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $890 | — | — |
| 0.14 | $877 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.19 | $827 | — | — |
| 0.20 | $818 | — | — |
| 0.21 | $820Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $821Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $823Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $824Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $826 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,068Hợp lý $1,059 | $1,307Tham khảo | ×1.22≈+$239 |
| MW | $897Hợp lý $916 | $1,000Tham khảo | ×1.11≈+$103 |
| FT | $826 | $1,313Tham khảo | ×1.59≈+$487 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 27.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 5.5 h | 4 ngày | Thường 16.2× |
| MW | 4.6 h | 5 ngày | Thường 27.9× |
| FT | 19 h | 17 ngày | Thường 21.4× |
Đang bán
282 tin rao thường so với 36 StatTrak™: 7.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FT (5 tin rao).
FN124 · 20 6.2 : 1
MW133 · 11 12 : 1
FT25 · 5 5.0 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Karambit | Slaughter có đáng không?
Giá bằng ×1.11 giá bản thường ở MW ($1,000 so với $897); bản thường bán thường xuyên gấp 27.9×.
StatTrak Karambit | Slaughter đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.11 ở MW đến ×1.59 ở FT.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Karambit | Slaughter?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 4.6 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Karambit | Slaughter được bán hơn không?
282 tin rao thường so với 36 StatTrak, 7.8 cho mỗi.