★ Karambit | Scorched StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.08 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.04 ở BS đến ×4.81 ở FN) · 5.4 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.08
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.04–4.81
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$32.87
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.4 : 1
- 173 · 32
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
33 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $680 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.12 | $464 | — | — |
| 0.13 | $459Ư.tính | — | — |
| 0.14 | $453 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $418 | — | — |
| 0.16 | $416Ư.tính | — | — |
| 0.17 | $414 | — | — |
| 0.18 | $413Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $412Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $411Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $409Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $408Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $407Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $406Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $404Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $403Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $402 | — | — |
| 0.28 | $401Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $401 | — | — |
| 0.30 | $400Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $400 | — | — |
| 0.32 | $400Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $401Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $401Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $402 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $399 | — | — |
| 0.39 | $395Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $390 | — | — |
| 0.41 | $391Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $393Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $394Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $395 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.71 | $384 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $680 | $3,272Tham khảo | ×4.81≈+$2,592 |
| MW | $459 | $478Tham khảo | ×1.04≈+$19.64 |
| FT | $402 | $435Tham khảo | ×1.08≈+$32.87 |
| WW | $395 | $443Tham khảo | ×1.12≈+$48.32 |
| BS | $384 | $399Tham khảo | ×1.04≈+$14.70 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 69 ngày | — | — |
| MW | 41 h | — | — |
| FT | 19 h | — | — |
| WW | 44 h | — | — |
| BS | 39 h | — | — |
Đang bán
173 tin rao thường so với 32 StatTrak™: 5.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN2 · 1 2.0 : 1≈
MW27 · 9 3.0 : 1≈
FT94 · 17 5.5 : 1≈
WW20 · 2 10 : 1≈
BS30 · 3 10 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Karambit | Scorched có đáng không?
Giá bằng ×1.08 giá bản thường ở FT ($435 so với $402).
StatTrak Karambit | Scorched đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.04 ở BS đến ×4.81 ở FN.
Có ít StatTrak Karambit | Scorched được bán hơn không?
173 tin rao thường so với 32 StatTrak, 5.4 cho mỗi.