★ Karambit | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×0.98 giá bản thường ở FT (×0.98 ở FT đến ×1.04 ở MW) · bản thường bán mỗi 5.6 h, StatTrak™ mỗi 38 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.98
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.93–2.23
- WW đến BS
- Chênh lệch giá
- −$11.34
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- WW
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 6.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.5 : 1
- 360 · 65
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.03) và nhỏ nhất ở (×0.94); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
40 dải · 5 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $770 | — | — |
| 0.01 | $817 | — | — |
| 0.02 | $685 | — | — |
| 0.03 | $735 | — | — |
| 0.04 | $649 | — | — |
| 0.05 | $640 | — | — |
| 0.06 | $657 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $640 | — | — |
| 0.08 | $613 | $633 | ×1.03 |
| 0.09 | $611 | — | — |
| 0.10 | $630 | — | — |
| 0.11 | $630 | — | — |
| 0.12 | $602 | — | — |
| 0.13 | $610 | — | — |
| 0.14 | $603 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $591 | — | — |
| 0.16 | $590 | — | — |
| 0.17 | $647 | — | — |
| 0.18 | $563 | — | — |
| 0.19 | $569 | $581 | ×1.02 |
| 0.20 | $567 | $579 | ×1.02 |
| 0.21 | $563 | $578Ư.tính | ×1.03 |
| 0.22 | $615 | $577 | ×0.94 |
| 0.23 | $614 | — | — |
| 0.24 | $617Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $619 | — | — |
| 0.26 | $563 | — | — |
| 0.27 | $566Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $568Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $570Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $572Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $574Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $576Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $578Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $580 | — | — |
| 0.35 | $626 | — | — |
| 0.36 | $662Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $697 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | — | $549 | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.48 | $578 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $685Hợp lý $640 | $716Tham khảo | ×1.04≈+$30.82 |
| MW | $612Hợp lý $602 | $633 | ×1.04+$21.51 |
| FT | $591Hợp lý $563 | $579 | ×0.98−$11.34 |
| WW | $589Tham khảo | $549 | ×0.93≈−$40.16 |
| BS | $578 | $1,288Tham khảo | ×2.23≈+$710 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 27.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 6.7 h | 8 ngày | Thường 27.4× |
| MW | 6.2 h | — | — |
| FT | 5.6 h | 38 h | Thường 6.8× |
| WW | 39 h | — | — |
| BS | 46 h | — | — |
Đang bán
360 tin rao thường so với 65 StatTrak™: 5.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (2 tin rao).
FN70 · 19 3.7 : 1
MW99 · 18 5.5 : 1
FT157 · 23 6.8 : 1
WW19 · 3 6.3 : 1
BS15 · 2 7.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Karambit | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×0.98 giá bản thường ở FT ($579 so với $591); bản thường bán thường xuyên gấp 6.8×.
StatTrak Karambit | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.93 ở WW đến ×2.23 ở BS.
StatTrak Karambit | Damascus Steel có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở WW (×0.93).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Karambit | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 5.6 h, StatTrak mỗi 38 h.
Có ít StatTrak Karambit | Damascus Steel được bán hơn không?
360 tin rao thường so với 65 StatTrak, 5.5 cho mỗi.