CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
Karambit | Black Laminate

★ Karambit | Black Laminate StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ là rẻ hơn 5% than normal in FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×0.95 ở FT đến ×1.23 ở FN) · bản thường bán mỗi 8 h, StatTrak™ mỗi 44 h.

Phụ phí StatTrak™
×0.95
FT · reference price
Khoảng phụ phí
×0.95–1.23
FT đến FN
Chênh lệch giá
−$30.35
FT, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
FT BS
2 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 5.5× ở FT
Tin rao, thường : StatTrak™
5.4 : 1
539 · 99

Giá theo float, cả hai phiên bản

No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.

FNMWFTWWBS$600$800$1kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$600$800$1kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$600$800$1k0.000.200.400.600.801.00
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính

Mọi khoảng float

84 dải · 0 ở cả hai
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.08$750——
0.09$710——
0.10$704——
0.11$689——
0.12$685——
0.13$743——
0.14$700——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.16$815——
0.17$778Ư.tính——
0.18$740——
0.19$653——
0.20$699——
0.21$649——
0.22$780——
0.23$656——
0.24$655——
0.25$665——
0.26$649——
0.27$699——
0.28$634——
0.29$678——
0.30$675——
0.31$664——
0.32$700——
0.33$670——
0.34$647——
0.35$728——
0.36$630——
0.37$703——
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.38$677——
0.39$613——
0.40$610——
0.41$593——
0.42$615——
0.43$594——
0.44$598——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.52$576——
0.53$576Ư.tính——
0.54$577Ư.tính——
0.55$577——
0.56$589Ư.tính——
0.57$600——
0.58$605Ư.tính——
0.59$610Ư.tính——
0.60$615——
0.61$619Ư.tính——
0.62$623Ư.tính——
0.63$627Ư.tính——
0.64$631——
0.65$574——
0.66$605——
0.67$599Ư.tính——
0.68$594Ư.tính——
0.69$588——
0.70$614Ư.tính——
0.71$639——
0.72$591——
0.73$570——
0.74$627Ư.tính——
0.75$684——
0.76$655Ư.tính——
0.77$626——
0.78$624Ư.tính——
0.79$622Ư.tính——
0.80$621——
0.81$645Ư.tính——
0.82$670——
0.83$694Ư.tính——
0.84$717Ư.tính——
0.85$741Ư.tính——
0.86$765Ư.tính——
0.87$788Ư.tính——
0.88$812Ư.tính——
0.89$835Ư.tính——
0.90$859——
0.91$802Ư.tính——
0.92$745Ư.tính——
0.93$687Ư.tính——
0.94$630——
0.95$626Ư.tính——
0.96$622Ư.tính——
0.97$617——
0.98$677——
0.99$1,000——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$984Tham khảo$1,213Tham khảo×1.23≈+$229
MW$704Hợp lý $685$757Tham khảo×1.08≈+$53.63
FT$670Hợp lý $630$640Tham khảo×0.95≈−$30.35
WW$610Hợp lý $593$605Tham khảo×0.99≈−$4.95
BS$619Hợp lý $574$605Tham khảo×0.98≈−$13.87

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 10.4× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN2 ngày——
MW7.8 h3 ngàyThường 10.4×
FT8 h44 hThường 5.5×
WW13 h33 hThường 2.5×
BS8.9 h——

Đang bán

539 tin rao thường so với 99 StatTrak™: 5.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (9 tin rao).

FN34 · 9 3.8 : 1≈
MW119 · 24 5.0 : 1
FT220 · 30 7.3 : 1
WW95 · 21 4.5 : 1
BS71 · 15 4.7 : 1≈

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak Karambit | Black Laminate có đáng không?

Ở FT nó rẻ hơn bản thường 5% ($640 so với $670); bản thường bán thường xuyên gấp 5.5×.

StatTrak Karambit | Black Laminate đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×0.95 ở FT đến ×1.23 ở FN.

StatTrak Karambit | Black Laminate có bao giờ rẻ hơn bản thường không?

Có, ở FT (×0.95) và BS (×0.98).

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Karambit | Black Laminate?

Thường: ở FT bản thường bán mỗi 8 h, StatTrak mỗi 44 h.

Có ít StatTrak Karambit | Black Laminate được bán hơn không?

539 tin rao thường so với 99 StatTrak, 5.4 cho mỗi.