★ Huntsman Knife | Ultraviolet StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.24 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 2.9 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.24
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.11–1.91
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$12.91
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 32.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.9 : 1
- 229 · 39
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
37 dải · 1 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $105 | — | — |
| 0.08 | $96.55Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $88.09 | — | — |
| 0.10 | $86.76 | — | — |
| 0.11 | $86.15Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $85.53 | — | — |
| 0.13 | $85.39 | — | — |
| 0.14 | $86.00 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $83.99 | — | — |
| 0.16 | $58.52 | — | — |
| 0.17 | $58.50 | — | — |
| 0.18 | $59.50 | — | — |
| 0.19 | $56.36 | — | — |
| 0.20 | $55.95 | — | — |
| 0.21 | $54.00 | — | — |
| 0.22 | $55.87 | — | — |
| 0.23 | $54.87 | — | — |
| 0.24 | $56.28 | — | — |
| 0.25 | $54.63 | — | — |
| 0.26 | $54.50 | — | — |
| 0.27 | $54.33 | — | — |
| 0.28 | $54.23 | — | — |
| 0.29 | $53.24 | — | — |
| 0.30 | $54.11 | — | — |
| 0.31 | $52.80 | — | — |
| 0.32 | $53.80 | — | — |
| 0.33 | $53.77 | $67.24 | ×1.25 |
| 0.34 | $53.39 | — | — |
| 0.35 | $53.29 | — | — |
| 0.36 | $53.31 | — | — |
| 0.37 | $53.27 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.41 | $53.17 | — | — |
| 0.42 | $53.17Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $53.17Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $53.17 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.78 | $52.56 | — | — |
| 0.79 | $77.30 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $325Tham khảo | $621Tham khảo | ×1.91≈+$296 |
| MW | $86.38Hợp lý $86.00 | $109Tham khảo | ×1.26≈+$22.86 |
| FT | $54.33Hợp lý $52.80 | $67.24 | ×1.24+$12.91 |
| WW | $53.17 | $69.12Tham khảo | ×1.30≈+$15.95 |
| BS | $64.93 | $72.19Tham khảo | ×1.11≈+$7.26 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 32.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 19 h | — | — |
| FT | 2.9 h | 4 ngày | Thường 32.7× |
| WW | 4 ngày | — | — |
| BS | 39 h | — | — |
Đang bán
229 tin rao thường so với 39 StatTrak™: 5.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN4 · 1 4.0 : 1≈
MW51 · 5 10 : 1≈
FT132 · 21 6.3 : 1
WW15 · 9 1.7 : 1≈
BS27 · 3 9.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Huntsman Knife | Ultraviolet có đáng không?
Giá bằng ×1.24 giá bản thường ở FT ($67.24 so với $54.33); bản thường bán thường xuyên gấp 32.7×.
StatTrak Huntsman Knife | Ultraviolet đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.11 ở BS đến ×1.91 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Huntsman Knife | Ultraviolet?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.9 h, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Huntsman Knife | Ultraviolet được bán hơn không?
229 tin rao thường so với 39 StatTrak, 5.9 cho mỗi.