★ Huntsman Knife | Tiger Tooth StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.23 giá bản thường ở FN (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.23 ở FN đến ×1.77 ở MW) · 6.7 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.23
- FN · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.23–1.77
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$28.74
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.7 : 1
- 236 · 35
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
FTKhông sản xuấtWWKhông sản xuấtBSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™
Mọi khoảng float
8 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $134 | — | — |
| 0.01 | $130 | — | — |
| 0.02 | $128 | — | — |
| 0.03 | $127 | — | — |
| 0.04 | $126 | — | — |
| 0.05 | $127 | — | — |
| 0.06 | $126 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $160 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $127Hợp lý $127 | $155Tham khảo | ×1.23≈+$28.74 |
| MW | $160 | $283Tham khảo | ×1.77≈+$123 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 45 phút | — | — |
| MW | 3 ngày | — | — |
Đang bán
236 tin rao thường so với 35 StatTrak™: 6.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (5 tin rao).
FN227 · 30 7.6 : 1≈
MW9 · 5 1.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Huntsman Knife | Tiger Tooth có đáng không?
Giá bằng ×1.23 giá bản thường ở FN ($155 so với $127).
StatTrak Huntsman Knife | Tiger Tooth đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.23 ở FN đến ×1.77 ở MW.
Có ít StatTrak Huntsman Knife | Tiger Tooth được bán hơn không?
236 tin rao thường so với 35 StatTrak, 6.7 cho mỗi.