★ Huntsman Knife | Rust Coat StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.21 giá bản thường ở BS · bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak™ mỗi 3 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.21
- BS
- Khoảng phụ phí
- ×1.21–2.10
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- +$9.93
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 35.2× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 8.3 : 1
- 216 · 26
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
FNKhông sản xuấtMWKhông sản xuấtFTKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
53 dải · 1 ở cả hai| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $46.19 | — | — |
| 0.46 | $45.98 | — | — |
| 0.47 | $45.89 | — | — |
| 0.48 | $46.30 | — | — |
| 0.49 | $48.24 | — | — |
| 0.50 | $45.97 | — | — |
| 0.51 | $45.90 | — | — |
| 0.52 | $45.99 | — | — |
| 0.53 | $45.36 | $56.12 | ×1.24 |
| 0.54 | $45.74 | — | — |
| 0.55 | $45.80 | — | — |
| 0.56 | $45.80Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $45.79 | — | — |
| 0.58 | $45.82 | — | — |
| 0.59 | $45.72 | — | — |
| 0.60 | $44.95 | — | — |
| 0.61 | $45.35Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $45.75 | — | — |
| 0.63 | $45.92 | — | — |
| 0.64 | $45.76 | — | — |
| 0.65 | $44.94 | — | — |
| 0.66 | $46.00 | — | — |
| 0.67 | $46.11Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $46.22Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $46.32Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $46.43 | — | — |
| 0.71 | $46.43 | — | — |
| 0.72 | $46.61 | — | — |
| 0.73 | $46.59Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $46.56Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $46.54 | — | — |
| 0.76 | $46.75Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $46.95 | — | — |
| 0.78 | $47.20 | — | — |
| 0.79 | $47.02Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $46.83 | — | — |
| 0.81 | $48.03 | — | — |
| 0.82 | $48.47Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $48.91Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $49.36Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $49.80 | — | — |
| 0.86 | $50.06Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $50.32Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $50.58 | — | — |
| 0.89 | $52.65 | — | — |
| 0.90 | $54.03Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $55.40Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $56.78 | — | — |
| 0.93 | $57.69Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $58.60 | — | — |
| 0.95 | $60.17 | — | — |
| 0.96 | $62.72Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $65.26 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| WW | $56.95Tham khảo | $119Tham khảo | ×2.10≈+$62.47 |
| BS | $46.19Hợp lý $44.94 | $56.12 | ×1.21+$9.93 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 35.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| WW | 4 ngày | — | — |
| BS | 1.9 h | 3 ngày | Thường 35.2× |
Đang bán
216 tin rao thường so với 26 StatTrak™: 8.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (7 tin rao).
WW10 · 7 1.4 : 1≈
BS206 · 19 10 : 1
Giao dịch gần đây
Newest 10 d ago40 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BS | 0 | — | 4010 ngày trước | $60.51 | — | ×1.21 |
Câu hỏi
StatTrak Huntsman Knife | Rust Coat có đáng không?
Giá bằng ×1.21 giá bản thường ở BS ($56.12 so với $46.19); bản thường bán thường xuyên gấp 35.2×.
StatTrak Huntsman Knife | Rust Coat đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.21 ở BS đến ×2.10 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Huntsman Knife | Rust Coat?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 1.9 h, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak Huntsman Knife | Rust Coat được bán hơn không?
216 tin rao thường so với 26 StatTrak, 8.3 cho mỗi.