★ Huntsman Knife | Night StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.71 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.08 ở FN đến ×2.33 ở WW) · bản thường bán mỗi 8 ngày, StatTrak™ mỗi 68 ngày ở BS.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.71
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.08–2.33
- FN đến WW
- Chênh lệch giá
- +$45.75
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 8.6× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.1 : 1
- 67 · 11
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
31 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $135 | — | — |
| 0.08 | $131Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $127Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $119Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $115 | — | — |
| 0.13 | $114 | — | — |
| 0.14 | $109 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $70.33 | — | — |
| 0.16 | $69.23 | — | — |
| 0.17 | $68.55 | — | — |
| 0.18 | $70.64 | — | — |
| 0.19 | $69.71 | — | — |
| 0.20 | $65.63 | — | — |
| 0.21 | $63.40 | — | — |
| 0.22 | $63.47 | — | — |
| 0.23 | $65.19 | — | — |
| 0.24 | $65.95Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $66.70Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $67.46 | — | — |
| 0.27 | $64.46 | — | — |
| 0.28 | $64.19 | — | — |
| 0.29 | $64.75Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $65.32Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $65.88Cũ | — | — |
| 0.32 | $63.76 | — | — |
| 0.33 | $62.33 | — | — |
| 0.34 | $63.91 | — | — |
| 0.35 | $64.10 | — | — |
| 0.36 | $66.85 | — | — |
| 0.37 | $61.95 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1,168Tham khảo | $1,256Tham khảo | ×1.08≈+$88.89 |
| MW | $114 | $226Tham khảo | ×1.98≈+$112 |
| FT | $64.82 | $111Tham khảo | ×1.71≈+$45.75 |
| WW | $81.42Tham khảo | $190Tham khảo | ×2.33≈+$108 |
| BS | $69.30Tham khảo | $113Tham khảo | ×1.63≈+$43.93 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 8.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 2 ngày | — | — |
| FT | 12 h | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | 8 ngày | 68 ngày | Thường 8.6× |
Đang bán
67 tin rao thường so với 11 StatTrak™: 6.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Huntsman Knife | Night có đáng không?
Giá bằng ×1.71 giá bản thường ở FT ($111 so với $64.82); bản thường bán thường xuyên gấp 8.6×.
StatTrak Huntsman Knife | Night đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.08 ở FN đến ×2.33 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Huntsman Knife | Night?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 8 ngày, StatTrak mỗi 68 ngày.
Có ít StatTrak Huntsman Knife | Night được bán hơn không?
67 tin rao thường so với 11 StatTrak, 6.1 cho mỗi.