★ Huntsman Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.44 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.06 ở MW đến ×1.44 ở FT) · 4.1 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.44
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.06–1.44
- MW đến FT
- Chênh lệch giá
- +$23.40
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 3 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.1 : 1
- 73 · 18
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
43 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $87.96Cũ | — | — |
| 0.08 | $86.01Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $84.06Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $82.10Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $80.15Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $78.20 | — | — |
| 0.13 | $78.54 | — | — |
| 0.14 | $70.92 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $55.02 | — | — |
| 0.16 | $57.17 | — | — |
| 0.17 | $55.86Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $54.54 | — | — |
| 0.19 | $54.61Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $54.67Cũ | — | — |
| 0.21 | $48.30 | — | — |
| 0.22 | $50.01Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $51.72Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $53.43 | — | — |
| 0.25 | $47.74 | — | — |
| 0.26 | $47.73Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $47.71 | — | — |
| 0.28 | $54.70 | — | — |
| 0.29 | $54.91Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $55.11 | — | — |
| 0.31 | $51.23Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $47.36 | — | — |
| 0.33 | $47.40Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $47.45Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $47.49 | — | — |
| 0.36 | $53.05 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $48.26 | — | — |
| 0.48 | $48.24Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $48.23Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $48.21Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $48.20Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $48.18Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $48.17Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $48.16Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $48.14Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $48.12Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $48.11Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $48.09Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $48.08 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $311Tham khảo | — | — |
| MW | $78.20 | $82.79Tham khảo | ×1.06≈+$4.59 |
| FT | $53.24 | $76.64Tham khảo | ×1.44≈+$23.40 |
| WW | $55.68Tham khảo | $77.31Tham khảo | ×1.39≈+$21.63 |
| BS | $48.17 | — | — |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 4 ngày | — | — |
| FT | 30 h | — | — |
| WW | 12 ngày | — | — |
| BS | 8 ngày | — | — |
Đang bán
73 tin rao thường so với 18 StatTrak™: 4.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (2 tin rao).
FN2 · 0≈
MW17 · 2 8.5 : 1≈
FT38 · 13 2.9 : 1≈
WW8 · 3 2.7 : 1≈
BS8 · 0
Giao dịch gần đây
Newest 48 h ago40 normal sales on file, no StatTrak™ sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BS | 4048 h trước | $59.89 | 0 | — | — | — |
Câu hỏi
StatTrak Huntsman Knife | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.44 giá bản thường ở FT ($76.64 so với $53.24).
StatTrak Huntsman Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.06 ở MW đến ×1.44 ở FT.
Có ít StatTrak Huntsman Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?
73 tin rao thường so với 18 StatTrak, 4.1 cho mỗi.