★ Huntsman Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.50 giá bản thường ở MW (×1.22 ở FT đến ×1.50 ở MW) · bản thường bán mỗi 7.3 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.50
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.20–1.51
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$43.41
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 15.3× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 7.5 : 1
- 210 · 28
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 7 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
34 dải · 7 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.04 | $97.85 | — | — |
| 0.05 | $97.92 | — | — |
| 0.06 | $97.64 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $97.22 | $132 | ×1.36 |
| 0.08 | $90.00 | $132Ư.tính | ×1.46 |
| 0.09 | $87.70 | $131Ư.tính | ×1.49 |
| 0.10 | $87.08 | $130Ư.tính | ×1.50 |
| 0.11 | $84.77 | $130Ư.tính | ×1.53 |
| 0.12 | $87.48 | $129 | ×1.47 |
| 0.13 | $84.55 | — | — |
| 0.14 | $86.09 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $81.00 | — | — |
| 0.16 | $79.13 | — | — |
| 0.17 | $83.50 | — | — |
| 0.18 | $81.50 | — | — |
| 0.19 | $75.23 | — | — |
| 0.20 | $75.64 | — | — |
| 0.21 | $75.00 | — | — |
| 0.22 | $82.72 | — | — |
| 0.23 | $80.99Ư.tính | $94.41 | ×1.17 |
| 0.24 | $79.27Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $77.54 | — | — |
| 0.26 | $76.97 | — | — |
| 0.27 | $87.01 | — | — |
| 0.28 | $83.48Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $79.94Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $76.41Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $72.87 | — | — |
| 0.32 | $74.73Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $76.60 | — | — |
| 0.34 | $80.01Cũ | — | — |
| 0.35 | $72.85 | — | — |
| 0.36 | $78.04 | — | — |
| 0.37 | $72.61 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $97.85 | $147Tham khảo | ×1.51≈+$49.43 |
| MW | $87.28Hợp lý $87.70 | $131 | ×1.50+$43.41 |
| FT | $77.25Hợp lý $75.00 | $94.41 | ×1.22+$17.16 |
| WW | $95.52Tham khảo | $114Tham khảo | ×1.20≈+$18.89 |
| BS | $95.61Tham khảo | $136Tham khảo | ×1.42≈+$39.92 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 37.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 15 h | 10 ngày | Thường 16.3× |
| MW | 7.3 h | 5 ngày | Thường 15.3× |
| FT | 2.4 h | 4 ngày | Thường 37.9× |
| WW | — | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
210 tin rao thường so với 28 StatTrak™: 7.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
FN62 · 9 6.9 : 1
MW80 · 6 13 : 1
FT54 · 8 6.8 : 1
WW8 · 4 2.0 : 1≈
BS6 · 1 6.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Huntsman Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.50 giá bản thường ở MW ($131 so với $87.28); bản thường bán thường xuyên gấp 15.3×.
StatTrak Huntsman Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.20 ở WW đến ×1.51 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Huntsman Knife | Damascus Steel?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 7.3 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Huntsman Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
210 tin rao thường so với 28 StatTrak, 7.5 cho mỗi.