★ Huntsman Knife | Crimson Web StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.46 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.46 ở FT đến ×9.87 ở FN) · 8.3 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.46
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.46–9.87
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$44.73
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 8.3 : 1
- 116 · 14
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
28 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.10 | $214 | — | — |
| 0.11 | $208Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $203 | — | — |
| 0.13 | $199Ư.tính | — | — |
| 0.14 | $195 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $109 | — | — |
| 0.16 | $108 | — | — |
| 0.17 | $104 | — | — |
| 0.18 | $102 | — | — |
| 0.19 | $103 | — | — |
| 0.20 | $102Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $100Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $98.66 | — | — |
| 0.23 | $102Cũ | — | — |
| 0.24 | $100Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $98.89Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $97.35 | — | — |
| 0.27 | $96.01 | — | — |
| 0.28 | $94.64Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $93.26 | — | — |
| 0.30 | $95.01 | — | — |
| 0.31 | $95.69Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $96.38 | — | — |
| 0.33 | $94.57 | — | — |
| 0.34 | $92.01 | — | — |
| 0.35 | $92.22Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $92.42 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.44 | $98.51 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $709Tham khảo | $7,000Tham khảo | ×9.87≈+$6,291 |
| MW | $203 | $742Tham khảo | ×3.65≈+$539 |
| FT | $96.86 | $142Tham khảo | ×1.46≈+$44.73 |
| WW | $98.51 | $248Tham khảo | ×2.52≈+$149 |
| BS | $93.07Tham khảo | $151Tham khảo | ×1.62≈+$57.72 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 39 h | — | — |
| FT | 15 h | — | — |
| WW | 6 ngày | — | — |
| BS | 6 ngày | — | — |
Đang bán
116 tin rao thường so với 14 StatTrak™: 8.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN13 · 1 13 : 1≈
MW26 · 4 6.5 : 1≈
FT67 · 4 16 : 1≈
WW2 · 3 0.7 : 1≈
BS8 · 2 4.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Huntsman Knife | Crimson Web có đáng không?
Giá bằng ×1.46 giá bản thường ở FT ($142 so với $96.86).
StatTrak Huntsman Knife | Crimson Web đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.46 ở FT đến ×9.87 ở FN.
Có ít StatTrak Huntsman Knife | Crimson Web được bán hơn không?
116 tin rao thường so với 14 StatTrak, 8.3 cho mỗi.