CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
Huntsman Knife | Case Hardened

★ Huntsman Knife | Case Hardened StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ có giá ×1.76 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.76 ở FT đến ×2.58 ở MW) · 5.6 normal listed for each StatTrak™.

Phụ phí StatTrak™
×1.76
FT · reference price
Khoảng phụ phí
×1.76–2.58
FT đến MW
Chênh lệch giá
+$108
FT, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 4 độ mòn
Tin rao, thường : StatTrak™
5.6 : 1
156 · 28

Giá theo float, cả hai phiên bản

No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.

FNMWFTWWBS$140$150$160Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$140$150$160Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$140$150$1600.000.200.400.600.801.00
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính

Mọi khoảng float

84 dải · 0 ở cả hai
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.08$162——
0.09$162——
0.10$164——
0.11$162Ư.tính——
0.12$160——
0.13$160——
0.14$163——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.16$142——
0.17$142——
0.18$142——
0.19$142——
0.20$142——
0.21$142Ư.tính——
0.22$142——
0.23$142——
0.24$142——
0.25$142——
0.26$142——
0.27$142——
0.28$142——
0.29$142——
0.30$142——
0.31$142——
0.32$142——
0.33$142——
0.34$142——
0.35$142——
0.36$142——
0.37$142——
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.42$134——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.46$135——
0.47$135Ư.tính——
0.48$135Ư.tính——
0.49$135Ư.tính——
0.50$135Ư.tính——
0.51$135Ư.tính——
0.52$135——
0.53$135Ư.tính——
0.54$135Ư.tính——
0.55$135Ư.tính——
0.56$135——
0.57$135Ư.tính——
0.58$135Ư.tính——
0.59$135——
0.60$135Ư.tính——
0.61$135Ư.tính——
0.62$135Ư.tính——
0.63$135——
0.64$135Ư.tính——
0.65$135——
0.66$135Ư.tính——
0.67$135Ư.tính——
0.68$135Ư.tính——
0.69$135Ư.tính——
0.70$135Ư.tính——
0.71$135Ư.tính——
0.72$135——
0.73$135——
0.74$135Ư.tính——
0.75$135——
0.76$135Ư.tính——
0.77$135Ư.tính——
0.78$135Ư.tính——
0.79$135Ư.tính——
0.80$135Ư.tính——
0.81$135——
0.82$135Ư.tính——
0.83$135Ư.tính——
0.84$135Ư.tính——
0.85$135Ư.tính——
0.86$135Ư.tính——
0.87$135Ư.tính——
0.88$135——
0.89$135Ư.tính——
0.90$136Ư.tính——
0.91$137Ư.tính——
0.92$137Ư.tính——
0.93$138Ư.tính——
0.94$138Ư.tính——
0.95$139Ư.tính——
0.96$139Ư.tính——
0.97$140Ư.tính——
0.98$141Ư.tính——
0.99$141——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$312Tham khảo——
MW$162$419Tham khảo×2.58≈+$257
FT$142Hợp lý $141$250Tham khảo×1.76≈+$108
WW$134$242Tham khảo×1.81≈+$108
BS$135Hợp lý $141$241Tham khảo×1.79≈+$106

Thời gian bán

No wear has a current sell speed in both versions yet.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN———
MW22 h——
FT27 h——
WW39 h——
BS2 ngày——

Đang bán

156 tin rao thường so với 28 StatTrak™: 5.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FT (4 tin rao).

FN7 · 0≈
MW31 · 10 3.1 : 1≈
FT63 · 4 15 : 1≈
WW38 · 6 6.3 : 1≈
BS17 · 8 2.1 : 1≈

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak Huntsman Knife | Case Hardened có đáng không?

Giá bằng ×1.76 giá bản thường ở FT ($250 so với $142).

StatTrak Huntsman Knife | Case Hardened đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.76 ở FT đến ×2.58 ở MW.

Có ít StatTrak Huntsman Knife | Case Hardened được bán hơn không?

156 tin rao thường so với 28 StatTrak, 5.6 cho mỗi.