★ Huntsman Knife | Boreal Forest StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.85 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.26 ở MW đến ×1.85 ở FT) · 4.9 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.85
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.26–1.85
- MW đến FT
- Chênh lệch giá
- +$44.18
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.9 : 1
- 68 · 14
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
31 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $81.32 | — | — |
| 0.08 | $79.20Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $77.09Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $74.97Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $72.86 | — | — |
| 0.12 | $69.89 | — | — |
| 0.13 | $68.41 | — | — |
| 0.14 | $68.80 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $53.43 | — | — |
| 0.16 | $52.23 | — | — |
| 0.17 | $51.66Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $51.08 | — | — |
| 0.19 | $53.58 | — | — |
| 0.20 | $50.23 | — | — |
| 0.21 | $51.29Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $52.35Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $53.41 | — | — |
| 0.24 | $53.28Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $53.15Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $53.02Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $52.89Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $52.76Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $52.63 | — | — |
| 0.30 | $51.82Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $51.02Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $50.21 | — | — |
| 0.33 | $50.20Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $50.19Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $50.17Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $50.16 | — | — |
| 0.37 | $52.10 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $305Tham khảo | — | — |
| MW | $69.89 | $88.02Tham khảo | ×1.26≈+$18.13 |
| FT | $52.16 | $96.34Tham khảo | ×1.85≈+$44.18 |
| WW | $56.00Tham khảo | $72.41Tham khảo | ×1.29≈+$16.41 |
| BS | $53.58Tham khảo | $93.62Tham khảo | ×1.75≈+$40.04 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 5 ngày | — | — |
| FT | 24 h | — | — |
| WW | 8 ngày | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
68 tin rao thường so với 14 StatTrak™: 4.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
FN1 · 0≈
MW23 · 4 5.8 : 1≈
FT31 · 4 7.8 : 1≈
WW6 · 5 1.2 : 1≈
BS7 · 1 7.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Huntsman Knife | Boreal Forest có đáng không?
Giá bằng ×1.85 giá bản thường ở FT ($96.34 so với $52.16).
StatTrak Huntsman Knife | Boreal Forest đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.26 ở MW đến ×1.85 ở FT.
Có ít StatTrak Huntsman Knife | Boreal Forest được bán hơn không?
68 tin rao thường so với 14 StatTrak, 4.9 cho mỗi.