★ Huntsman Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.34 giá bản thường ở BS (a reference price, no float bands in either version) (×1.23 ở WW đến ×4.80 ở FN) · 3.3 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.34
- BS · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.23–4.80
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$40.49
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.3 : 1
- 66 · 20
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
36 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.01 | $342 | — | — |
| 0.02 | $349Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $356Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $362Ư.tính | — | — |
| 0.05 | $369 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $142 | — | — |
| 0.09 | $138 | — | — |
| 0.10 | $138 | — | — |
| 0.11 | $136 | — | — |
| 0.12 | $136 | — | — |
| 0.13 | $149 | — | — |
| 0.14 | $135 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $120 | — | — |
| 0.16 | $123 | — | — |
| 0.17 | $121 | — | — |
| 0.18 | $118 | — | — |
| 0.19 | $118 | — | — |
| 0.20 | $115Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $112 | — | — |
| 0.22 | $117 | — | — |
| 0.23 | $117 | — | — |
| 0.24 | $105 | — | — |
| 0.25 | $117 | — | — |
| 0.26 | $100 | — | — |
| 0.27 | $108Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $116 | — | — |
| 0.29 | $116Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $116Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $116Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $116Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $116Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $116 | — | — |
| 0.35 | $116 | — | — |
| 0.36 | $116 | — | — |
| 0.37 | $115 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.44 | $112 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $356 | $1,706Tham khảo | ×4.80≈+$1,350 |
| MW | $138 | $218Tham khảo | ×1.58≈+$79.94 |
| FT | $116Hợp lý $118 | $146Tham khảo | ×1.25≈+$29.23 |
| WW | $112 | $138Tham khảo | ×1.23≈+$25.69 |
| BS | $120Tham khảo | $160Tham khảo | ×1.34≈+$40.49 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 13 ngày | — | — |
| MW | 23 h | — | — |
| FT | 13 h | — | — |
| WW | 41 h | — | — |
| BS | 33 h | — | — |
Đang bán
66 tin rao thường so với 20 StatTrak™: 3.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN2 · 1 2.0 : 1≈
MW15 · 3 5.0 : 1≈
FT16 · 6 2.7 : 1≈
WW12 · 4 3.0 : 1≈
BS21 · 6 3.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Huntsman Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.34 giá bản thường ở BS ($160 so với $120).
StatTrak Huntsman Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.23 ở WW đến ×4.80 ở FN.
Có ít StatTrak Huntsman Knife | Blue Steel được bán hơn không?
66 tin rao thường so với 20 StatTrak, 3.3 cho mỗi.