★ Huntsman Knife | Black Laminate StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.13 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 1.8 h, StatTrak™ mỗi 22 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.13
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.07–2.73
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$7.12
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 12.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.6 : 1
- 421 · 75
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.10) và nhỏ nhất ở (×1.04).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
88 dải · 3 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.02 | $97.30 | — | — |
| 0.03 | $98.19Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $99.09Ư.tính | — | — |
| 0.05 | $99.98 | — | — |
| 0.06 | $95.60 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $73.41Cũ | — | — |
| 0.08 | $64.60 | — | — |
| 0.09 | $66.19 | — | — |
| 0.10 | $65.10 | — | — |
| 0.11 | $61.78 | — | — |
| 0.12 | $64.07 | — | — |
| 0.13 | $61.55 | — | — |
| 0.14 | $61.55 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $88.70 | — | — |
| 0.16 | $62.00 | — | — |
| 0.17 | $63.00 | — | — |
| 0.18 | $61.45 | — | — |
| 0.19 | $58.25 | — | — |
| 0.20 | $57.44 | — | — |
| 0.21 | $57.58 | — | — |
| 0.22 | $57.39 | — | — |
| 0.23 | $57.14 | — | — |
| 0.24 | $56.00 | — | — |
| 0.25 | $56.00 | — | — |
| 0.26 | $56.01 | — | — |
| 0.27 | $55.97 | — | — |
| 0.28 | $58.50 | — | — |
| 0.29 | $55.62 | — | — |
| 0.30 | $56.30 | — | — |
| 0.31 | $55.46 | — | — |
| 0.32 | $56.19 | — | — |
| 0.33 | $55.32 | — | — |
| 0.34 | $56.14 | — | — |
| 0.35 | $56.08 | — | — |
| 0.36 | $55.21 | — | — |
| 0.37 | $57.50 | $63.42 | ×1.10 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $54.56 | — | — |
| 0.39 | $54.76 | $58.31 | ×1.06 |
| 0.40 | $56.30 | $58.52 | ×1.04 |
| 0.41 | $54.28 | — | — |
| 0.42 | $54.40 | — | — |
| 0.43 | $54.36 | — | — |
| 0.44 | $54.32 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $55.53 | — | — |
| 0.47 | $54.60 | — | — |
| 0.48 | $54.51Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $54.43Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $54.34Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $54.25Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $54.16Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $54.08Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $53.99 | — | — |
| 0.55 | $54.16Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $54.34Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $54.52Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $54.69Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $54.87Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $55.04Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $55.22Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $55.39 | — | — |
| 0.63 | $54.86Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $54.34Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $53.81 | — | — |
| 0.66 | $56.08Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $58.34Cũ | — | — |
| 0.68 | $56.05Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $53.76 | — | — |
| 0.70 | $53.94Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $54.12Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $54.30Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $54.48Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $54.66Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $54.84Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $55.02Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $55.20Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $55.38 | — | — |
| 0.79 | $55.74Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $56.09Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $56.45Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $56.81 | — | — |
| 0.83 | $56.50Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $56.19Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $55.87Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $55.56Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $55.25 | — | — |
| 0.88 | $55.67Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $56.09Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $56.51 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $97.30 | $266Tham khảo | ×2.73≈+$168 |
| MW | $64.07Hợp lý $64.07 | $84.56Tham khảo | ×1.32≈+$20.49 |
| FT | $56.30Hợp lý $61.45 | $63.42 | ×1.13+$7.12 |
| WW | $54.40Hợp lý $54.28 | $58.42 | ×1.07+$4.02 |
| BS | $55.31 | $71.27Tham khảo | ×1.29≈+$15.96 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 36.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 31 h | — | — |
| MW | 3.8 h | 47 h | Thường 12.6× |
| FT | 1.8 h | 22 h | Thường 12.6× |
| WW | 2.1 h | 3 ngày | Thường 36.6× |
| BS | 5.5 h | 42 h | Thường 7.6× |
Đang bán
421 tin rao thường so với 75 StatTrak™: 5.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (11 tin rao).
FN39 · 11 3.5 : 1≈
MW97 · 15 6.5 : 1
FT143 · 18 7.9 : 1
WW71 · 12 5.9 : 1
BS71 · 19 3.7 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Huntsman Knife | Black Laminate có đáng không?
Giá bằng ×1.13 giá bản thường ở FT ($63.42 so với $56.30); bản thường bán thường xuyên gấp 12.6×.
StatTrak Huntsman Knife | Black Laminate đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.07 ở WW đến ×2.73 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Huntsman Knife | Black Laminate?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.8 h, StatTrak mỗi 22 h.
Có ít StatTrak Huntsman Knife | Black Laminate được bán hơn không?
421 tin rao thường so với 75 StatTrak, 5.6 cho mỗi.