★ Gut Knife | Urban Masked StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.34 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.15 ở WW đến ×1.84 ở MW) · bản thường bán mỗi 14 ngày, StatTrak™ mỗi 30 ngày ở WW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.34
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.15–1.84
- WW đến MW
- Chênh lệch giá
- +$14.83
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.2× ở WW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.3 : 1
- 65 · 15
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
24 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.14 | $52.75 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $44.70 | — | — |
| 0.16 | $44.46Ư.tính | — | — |
| 0.17 | $44.22Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $43.97Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $43.73Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $43.49 | — | — |
| 0.21 | $46.71 | — | — |
| 0.22 | $45.67 | — | — |
| 0.23 | $42.02 | — | — |
| 0.24 | $43.94Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $45.85 | — | — |
| 0.26 | $45.44Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $45.02Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $44.61Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $44.20Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $43.78Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $43.37 | — | — |
| 0.32 | $43.02 | — | — |
| 0.33 | $42.54 | — | — |
| 0.34 | $44.09Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $45.64 | — | — |
| 0.36 | $43.04 | — | — |
| 0.37 | $43.90 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $177Tham khảo | — | — |
| MW | $52.75 | $96.83Tham khảo | ×1.84≈+$44.08 |
| FT | $43.70 | $58.53Tham khảo | ×1.34≈+$14.83 |
| WW | $55.70Tham khảo | $63.90Tham khảo | ×1.15≈+$8.20 |
| BS | $44.89Tham khảo | $61.39Tham khảo | ×1.37≈+$16.50 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 2.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 4 ngày | — | — |
| FT | 15 h | — | — |
| WW | 14 ngày | 30 ngày | Thường 2.2× |
| BS | — | — | — |
Đang bán
65 tin rao thường so với 15 StatTrak™: 4.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Urban Masked có đáng không?
Giá bằng ×1.34 giá bản thường ở FT ($58.53 so với $43.70); bản thường bán thường xuyên gấp 2.2×.
StatTrak Gut Knife | Urban Masked đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.15 ở WW đến ×1.84 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Gut Knife | Urban Masked?
Thường: ở WW bản thường bán mỗi 14 ngày, StatTrak mỗi 30 ngày.
Có ít StatTrak Gut Knife | Urban Masked được bán hơn không?
65 tin rao thường so với 15 StatTrak, 4.3 cho mỗi.