★ Gut Knife | Ultraviolet StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.24 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 9.1 h, StatTrak™ mỗi 10 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.24
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.24–1.44
- FT đến WW
- Chênh lệch giá
- +$11.42
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 27.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.2 : 1
- 123 · 38
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
29 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $135 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.12 | $65.18 | — | — |
| 0.13 | $69.12 | — | — |
| 0.14 | $66.67 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $51.30 | — | — |
| 0.16 | $48.93 | — | — |
| 0.17 | $49.58Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $50.23 | — | — |
| 0.19 | $49.47Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $48.72Ư.tính | $58.94 | ×1.21 |
| 0.21 | $47.96Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $47.20 | — | — |
| 0.23 | $47.83Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $48.46 | — | — |
| 0.25 | $46.87 | — | — |
| 0.26 | $47.55 | — | — |
| 0.27 | $47.97 | — | — |
| 0.28 | $45.93 | — | — |
| 0.29 | $46.88Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $47.83 | — | — |
| 0.31 | $46.00 | — | — |
| 0.32 | $46.82Cũ | — | — |
| 0.33 | $46.54 | — | — |
| 0.34 | $47.52 | — | — |
| 0.35 | $46.64Cũ | — | — |
| 0.36 | $46.36 | — | — |
| 0.37 | $45.32 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $46.73 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $50.62 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $135 | — | — |
| MW | $66.67 | $94.99Tham khảo | ×1.42≈+$28.32 |
| FT | $47.52 | $58.94 | ×1.24+$11.42 |
| WW | $46.73 | $67.29Tham khảo | ×1.44≈+$20.56 |
| BS | $50.62 | $65.53Tham khảo | ×1.29≈+$14.91 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 53.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 28 ngày | — | — |
| MW | 23 h | 52 ngày | Thường 53.6× |
| FT | 9.1 h | 10 ngày | Thường 27.6× |
| WW | — | — | — |
| BS | 44 h | — | — |
Đang bán
123 tin rao thường so với 38 StatTrak™: 3.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FT (8 tin rao).
FN3 · 0
MW23 · 10 2.3 : 1
FT60 · 8 7.5 : 1
WW8 · 8 1.0 : 1≈
BS29 · 12 2.4 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Ultraviolet có đáng không?
Giá bằng ×1.24 giá bản thường ở FT ($58.94 so với $47.52); bản thường bán thường xuyên gấp 27.6×.
StatTrak Gut Knife | Ultraviolet đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.24 ở FT đến ×1.44 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Gut Knife | Ultraviolet?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 9.1 h, StatTrak mỗi 10 ngày.
Có ít StatTrak Gut Knife | Ultraviolet được bán hơn không?
123 tin rao thường so với 38 StatTrak, 3.2 cho mỗi.