★ Gut Knife | Stained StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.44 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.27 ở BS đến ×8.11 ở FN) · 6.1 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.44
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.27–8.11
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$21.73
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.1 : 1
- 109 · 18
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
31 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.03 | $131 | — | — |
| 0.04 | $132 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $51.28 | — | — |
| 0.09 | $53.82 | — | — |
| 0.10 | $54.93 | — | — |
| 0.11 | $53.10 | — | — |
| 0.12 | $51.92 | — | — |
| 0.13 | $52.11Ư.tính | — | — |
| 0.14 | $52.30 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $51.14 | — | — |
| 0.17 | $50.47 | — | — |
| 0.18 | $53.60 | — | — |
| 0.19 | $49.48 | — | — |
| 0.20 | $48.96 | — | — |
| 0.21 | $49.17 | — | — |
| 0.22 | $49.16 | — | — |
| 0.23 | $49.16 | — | — |
| 0.24 | $46.29 | — | — |
| 0.25 | $48.83 | — | — |
| 0.26 | $50.17Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $51.51 | — | — |
| 0.28 | $48.40 | — | — |
| 0.29 | $48.33Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $48.26 | — | — |
| 0.31 | $48.39 | — | — |
| 0.32 | $51.26Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $54.13Cũ | — | — |
| 0.34 | $48.08 | — | — |
| 0.35 | $48.65Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $49.22 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.41 | $50.06 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $132 | $1,067Tham khảo | ×8.11≈+$936 |
| MW | $52.70 | $98.84Tham khảo | ×1.88≈+$46.14 |
| FT | $49.16Hợp lý $46.29 | $70.89Tham khảo | ×1.44≈+$21.73 |
| WW | $50.06 | $75.00Tham khảo | ×1.50≈+$24.94 |
| BS | $52.11Tham khảo | $66.29Tham khảo | ×1.27≈+$14.18 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 19 ngày | — | — |
| MW | 3 ngày | — | — |
| FT | 19 h | — | — |
| WW | 3 ngày | — | — |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
109 tin rao thường so với 18 StatTrak™: 6.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN6 · 1 6.0 : 1≈
MW27 · 1 27 : 1≈
FT30 · 6 5.0 : 1≈
WW19 · 1 19 : 1≈
BS27 · 9 3.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Stained có đáng không?
Giá bằng ×1.44 giá bản thường ở FT ($70.89 so với $49.16).
StatTrak Gut Knife | Stained đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.27 ở BS đến ×8.11 ở FN.
Có ít StatTrak Gut Knife | Stained được bán hơn không?
109 tin rao thường so với 18 StatTrak, 6.1 cho mỗi.