CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
Gut Knife | Safari Mesh

★ Gut Knife | Safari Mesh StatTrak™ vs Thường

Extraordinary

StatTrak™ có giá ×1.32 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.32 ở FT đến ×2.16 ở BS) · 1.7 normal listed for each StatTrak™.

Phụ phí StatTrak™
×1.32
FT · reference price
Khoảng phụ phí
×1.32–2.16
FT đến BS
Chênh lệch giá
+$13.01
FT, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
Không có
0 trên 4 độ mòn
Tin rao, thường : StatTrak™
1.7 : 1
59 · 34

Giá theo float, cả hai phiên bản

No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.

FNMWFTWWBS$38$40$42$44Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80FloatFNMWFTWWBS$38$40$42$44Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80FloatFNMWFTWWBS$38$40$42$440.060.200.400.600.80
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Mọi khoảng float

29 dải · 0 ở cả hai
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.10$44.45——
0.11$44.24Ư.tính——
0.12$44.03Ư.tính——
0.13$43.81Ư.tính——
0.14$43.60——
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.15$43.56——
0.16$42.67Ư.tính——
0.17$41.77——
0.18$40.82Ư.tính——
0.19$39.87——
0.20$41.33Cũ——
0.21$38.60——
0.22$39.52Ư.tính——
0.23$40.45Ư.tính——
0.24$41.37——
0.25$41.66Ư.tính——
0.26$41.95——
0.27$41.71Ư.tính——
0.28$41.47Ư.tính——
0.29$41.23Ư.tính——
0.30$40.99——
0.31$38.46——
0.32$40.44——
0.33$40.51Ư.tính——
0.34$40.59Ư.tính——
0.35$40.66——
0.36$40.65——
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.45$39.28——
0.60$41.36——

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$482Tham khảo——
MW$44.03$75.00Tham khảo×1.70≈+$30.97
FT$40.66$53.67Tham khảo×1.32≈+$13.01
WW$49.00Tham khảo$67.95Tham khảo×1.39≈+$18.95
BS$40.32$87.03Tham khảo×2.16≈+$46.71

Thời gian bán

No wear has a current sell speed in both versions yet.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN———
MW3 ngày——
FT24 h——
WW———
BS6 ngày——

Đang bán

59 tin rao thường so với 34 StatTrak™: 1.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (3 tin rao).

FN3 · 0≈
MW14 · 3 4.7 : 1≈
FT32 · 21 1.5 : 1≈
WW3 · 7 0.4 : 1≈
BS7 · 3 2.3 : 1≈

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak Gut Knife | Safari Mesh có đáng không?

Giá bằng ×1.32 giá bản thường ở FT ($53.67 so với $40.66).

StatTrak Gut Knife | Safari Mesh đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×1.32 ở FT đến ×2.16 ở BS.

Có ít StatTrak Gut Knife | Safari Mesh được bán hơn không?

59 tin rao thường so với 34 StatTrak, 1.7 cho mỗi.