★ Gut Knife | Rust Coat StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.47 giá bản thường ở BS (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.47 ở BS đến ×2.41 ở WW) · bản thường bán mỗi 3.3 h, StatTrak™ mỗi 3 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.47
- BS · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.47–2.41
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- +$19.83
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 18.8× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 14 : 1
- 126 · 9
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
FNKhông sản xuấtMWKhông sản xuấtFTKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
35 dải · 0 ở cả hai| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.44 | $63.08 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $42.28 | — | — |
| 0.47 | $42.18 | — | — |
| 0.48 | $40.42 | — | — |
| 0.49 | $40.80Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $41.19 | — | — |
| 0.51 | $42.25 | — | — |
| 0.52 | $42.35 | — | — |
| 0.53 | $42.39 | — | — |
| 0.54 | $42.21 | — | — |
| 0.55 | $40.38 | — | — |
| 0.56 | $41.15 | — | — |
| 0.57 | $41.78Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $42.41 | — | — |
| 0.59 | $42.39 | — | — |
| 0.60 | $42.36 | — | — |
| 0.61 | $42.42 | — | — |
| 0.62 | $42.41 | — | — |
| 0.63 | $42.42 | — | — |
| 0.64 | $42.47 | — | — |
| 0.65 | $42.42 | — | — |
| 0.66 | $42.49 | — | — |
| 0.87 | $47.21 | — | — |
| 0.88 | $47.72Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $48.22Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $48.72Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $49.23 | — | — |
| 0.92 | $49.37 | — | — |
| 0.93 | $50.70Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $52.03Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $53.36 | — | — |
| 0.96 | $56.52 | — | — |
| 0.97 | $57.48 | — | — |
| 0.98 | $57.66 | — | — |
| 0.99 | $66.96 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| WW | $63.08 | $152Tham khảo | ×2.41≈+$88.67 |
| BS | $42.41Hợp lý $42.92 | $62.24Tham khảo | ×1.47≈+$19.83 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 18.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| WW | 9 ngày | — | — |
| BS | 3.3 h | 3 ngày | Thường 18.8× |
Đang bán
126 tin rao thường so với 9 StatTrak™: 14 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
WW9 · 1 9.0 : 1≈
BS117 · 8 14 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Rust Coat có đáng không?
Giá bằng ×1.47 giá bản thường ở BS ($62.24 so với $42.41); bản thường bán thường xuyên gấp 18.8×.
StatTrak Gut Knife | Rust Coat đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.47 ở BS đến ×2.41 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Gut Knife | Rust Coat?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 3.3 h, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak Gut Knife | Rust Coat được bán hơn không?
126 tin rao thường so với 9 StatTrak, 14 cho mỗi.