★ Gut Knife | Freehand StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.35 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.28 ở WW đến ×3.57 ở BS) · 3.1 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.35
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.28–3.57
- WW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$17.88
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.1 : 1
- 145 · 47
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
40 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $86.00 | — | — |
| 0.01 | $71.49 | — | — |
| 0.02 | $67.35 | — | — |
| 0.03 | $66.00 | — | — |
| 0.04 | $63.74 | — | — |
| 0.05 | $63.54 | — | — |
| 0.06 | $63.43 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $59.99 | — | — |
| 0.08 | $56.99 | — | — |
| 0.09 | $56.74 | — | — |
| 0.10 | $54.59 | — | — |
| 0.11 | $56.15 | — | — |
| 0.12 | $54.61 | — | — |
| 0.13 | $54.37 | — | — |
| 0.14 | $54.30 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $50.21 | — | — |
| 0.16 | $49.53 | — | — |
| 0.17 | $51.24 | — | — |
| 0.18 | $51.86 | — | — |
| 0.19 | $51.95 | — | — |
| 0.20 | $51.38 | — | — |
| 0.21 | $51.16 | — | — |
| 0.22 | $51.16Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $51.15 | — | — |
| 0.24 | $50.99 | — | — |
| 0.25 | $51.28Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $51.56Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $51.84Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $52.13Cũ | — | — |
| 0.29 | $50.49 | — | — |
| 0.30 | $50.48Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $50.46 | — | — |
| 0.32 | $50.86 | — | — |
| 0.33 | $51.35Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $51.84Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $52.33 | — | — |
| 0.36 | $51.81Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $51.30Cũ | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $69.51 | — | — |
| 0.47 | $86.66 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $66.00Hợp lý $63.43 | $98.84Tham khảo | ×1.50≈+$32.84 |
| MW | $55.38Hợp lý $53.68 | $81.49Tham khảo | ×1.47≈+$26.11 |
| FT | $51.15 | $69.03Tham khảo | ×1.35≈+$17.88 |
| WW | $64.00Tham khảo | $82.05Tham khảo | ×1.28≈+$18.05 |
| BS | $78.09 | $278Tham khảo | ×3.57≈+$200 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 22 h | — | — |
| MW | 17 h | — | — |
| FT | 11 h | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | 16 ngày | — | — |
Đang bán
145 tin rao thường so với 47 StatTrak™: 3.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
FN52 · 14 3.7 : 1≈
MW39 · 5 7.8 : 1≈
FT45 · 23 2.0 : 1≈
WW3 · 4 0.8 : 1≈
BS6 · 1 6.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Freehand có đáng không?
Giá bằng ×1.35 giá bản thường ở FT ($69.03 so với $51.15).
StatTrak Gut Knife | Freehand đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.28 ở WW đến ×3.57 ở BS.
Có ít StatTrak Gut Knife | Freehand được bán hơn không?
145 tin rao thường so với 47 StatTrak, 3.1 cho mỗi.