★ Gut Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.49 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.32 ở BS đến ×2.10 ở WW) · bản thường bán mỗi 4 ngày, StatTrak™ mỗi 32 ngày ở BS.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.49
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.32–2.10
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- +$19.52
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 9.1× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.5 : 1
- 70 · 20
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
38 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.11 | $45.87 | — | — |
| 0.12 | $45.59 | — | — |
| 0.13 | $50.47 | — | — |
| 0.14 | $46.97 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $43.05 | — | — |
| 0.16 | $40.07 | — | — |
| 0.17 | $40.86Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $41.64Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $42.43Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $43.22Cũ | — | — |
| 0.21 | $39.48 | — | — |
| 0.22 | $39.36Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $39.24 | — | — |
| 0.24 | $40.96 | — | — |
| 0.25 | $40.85 | — | — |
| 0.26 | $39.16 | — | — |
| 0.27 | $39.24 | — | — |
| 0.28 | $39.15 | — | — |
| 0.29 | $39.18 | — | — |
| 0.30 | $39.37 | — | — |
| 0.31 | $41.43Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $43.49Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $45.55 | — | — |
| 0.34 | $41.72 | — | — |
| 0.35 | $41.05Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $40.37 | — | — |
| 0.37 | $39.23 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $43.70 | — | — |
| 0.47 | $43.54Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $43.39Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $43.23Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $43.07Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $42.92Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $42.76Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $42.60Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $42.45Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $42.29 | — | — |
| 0.68 | $44.30 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $690Tham khảo | — | — |
| MW | $46.42 | $73.28Tham khảo | ×1.58≈+$26.86 |
| FT | $39.48Hợp lý $40.39 | $59.00Tham khảo | ×1.49≈+$19.52 |
| WW | $42.32Tham khảo | $89.00Tham khảo | ×2.10≈+$46.68 |
| BS | $43.70 | $57.50Tham khảo | ×1.32≈+$13.80 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 9.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 45 h | — | — |
| FT | 17 h | — | — |
| WW | — | — | — |
| BS | 4 ngày | 32 ngày | Thường 9.1× |
Đang bán
70 tin rao thường so với 20 StatTrak™: 3.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (1 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.49 giá bản thường ở FT ($59.00 so với $39.48); bản thường bán thường xuyên gấp 9.1×.
StatTrak Gut Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.32 ở BS đến ×2.10 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Gut Knife | Forest DDPAT?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 4 ngày, StatTrak mỗi 32 ngày.
Có ít StatTrak Gut Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?
70 tin rao thường so với 20 StatTrak, 3.5 cho mỗi.