★ Gut Knife | Fade StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.36 giá bản thường ở FN (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.24 ở MW đến ×1.36 ở FN) · 11 normal listed for each StatTrak™.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.36
- FN · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.24–1.36
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$40.79
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 11 : 1
- 154 · 14
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
FTKhông sản xuấtWWKhông sản xuấtBSKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™
Mọi khoảng float
8 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $118 | — | — |
| 0.01 | $114 | — | — |
| 0.02 | $113 | — | — |
| 0.03 | $113 | — | — |
| 0.04 | $115 | — | — |
| 0.05 | $110 | — | — |
| 0.06 | $131 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $154 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $114Hợp lý $113 | $155Tham khảo | ×1.36≈+$40.79 |
| MW | $154Hợp lý $162 | $190Tham khảo | ×1.24≈+$36.20 |
Thời gian bán
No wear has a current sell speed in both versions yet.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4.5 h | — | — |
| MW | 8 ngày | — | — |
Đang bán
154 tin rao thường so với 14 StatTrak™: 11 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (2 tin rao).
FN149 · 12 12 : 1≈
MW5 · 2 2.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Fade có đáng không?
Giá bằng ×1.36 giá bản thường ở FN ($155 so với $114).
StatTrak Gut Knife | Fade đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.24 ở MW đến ×1.36 ở FN.
Có ít StatTrak Gut Knife | Fade được bán hơn không?
154 tin rao thường so với 14 StatTrak, 11 cho mỗi.