★ Gut Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.34 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 6.5 h, StatTrak™ mỗi 6 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.34
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.34–5.35
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- +$16.64
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 23.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.2 : 1
- 149 · 24
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
30 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.04 | $65.95 | — | — |
| 0.05 | $66.80 | — | — |
| 0.06 | $67.50 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $57.76 | — | — |
| 0.08 | $53.74 | — | — |
| 0.09 | $53.03 | — | — |
| 0.10 | $55.20 | — | — |
| 0.11 | $53.18 | — | — |
| 0.12 | $55.09 | — | — |
| 0.13 | $53.27 | — | — |
| 0.14 | $53.14 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $50.19 | — | — |
| 0.16 | $50.06 | — | — |
| 0.17 | $49.89 | — | — |
| 0.18 | $50.06 | — | — |
| 0.19 | $49.66 | — | — |
| 0.20 | $49.61 | — | — |
| 0.21 | $51.85 | — | — |
| 0.22 | $50.07 | — | — |
| 0.23 | $49.23 | — | — |
| 0.24 | $49.50 | — | — |
| 0.25 | $49.52Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $49.54Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $49.57Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $49.59Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $49.61 | — | — |
| 0.30 | $48.95 | — | — |
| 0.31 | $49.16 | — | — |
| 0.35 | — | $66.30 | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | $60.18 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $66.80 | $105Tham khảo | ×1.57≈+$37.84 |
| MW | $53.51 | $76.03Tham khảo | ×1.42≈+$22.52 |
| FT | $49.66 | $66.30 | ×1.34+$16.64 |
| WW | $60.45Tham khảo | $117Tham khảo | ×1.93≈+$56.27 |
| BS | $60.18 | $322Tham khảo | ×5.35≈+$262 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 23.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 15 h | 12 ngày | Thường 18.6× |
| MW | 9.2 h | — | — |
| FT | 6.5 h | 6 ngày | Thường 23.1× |
| WW | 8 ngày | — | — |
| BS | 8 ngày | — | — |
Đang bán
149 tin rao thường so với 24 StatTrak™: 6.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (2 tin rao).
FN45 · 12 3.8 : 1
MW49 · 4 12 : 1≈
FT47 · 4 11 : 1
WW4 · 2 2.0 : 1≈
BS4 · 2 2.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.34 giá bản thường ở FT ($66.30 so với $49.66); bản thường bán thường xuyên gấp 23.1×.
StatTrak Gut Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.34 ở FT đến ×5.35 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Gut Knife | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 6.5 h, StatTrak mỗi 6 ngày.
Có ít StatTrak Gut Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
149 tin rao thường so với 24 StatTrak, 6.2 cho mỗi.