★ Gut Knife | Bright Water StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.28 giá bản thường ở FN (×0.99 ở WW đến ×1.28 ở FN) · bản thường bán mỗi 17 h, StatTrak™ mỗi 17 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.28
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×0.99–1.47
- WW đến MW
- Chênh lệch giá
- +$15.69
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 24.0× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 8.4 : 1
- 142 · 17
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
41 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.01 | $62.41 | — | — |
| 0.02 | $60.69Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $58.96Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $57.24 | — | — |
| 0.05 | $56.81 | $72.72 | ×1.28 |
| 0.06 | $56.76 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $53.33 | — | — |
| 0.08 | $50.10 | — | — |
| 0.09 | $49.87 | — | — |
| 0.10 | $51.49 | — | — |
| 0.11 | $51.42 | — | — |
| 0.12 | $49.13 | — | — |
| 0.13 | $51.40 | — | — |
| 0.14 | $52.39Cũ | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $48.05 | — | — |
| 0.16 | $47.60 | — | — |
| 0.17 | $46.36 | — | — |
| 0.18 | $47.19 | — | — |
| 0.19 | $47.43 | — | — |
| 0.20 | $46.28 | — | — |
| 0.21 | $47.38 | — | — |
| 0.22 | $47.14Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $46.91Cũ | — | — |
| 0.24 | $46.81Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $46.72Cũ | — | — |
| 0.26 | $47.40 | — | — |
| 0.27 | $47.36Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $47.33Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $47.29Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $47.25 | — | — |
| 0.31 | $47.38Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $47.51Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $47.64 | — | — |
| 0.34 | $47.28Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $46.92Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $46.57Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $46.21 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $56.53 | — | — |
| 0.39 | $57.13 | — | — |
| 0.40 | $57.35Ư.tính | $56.82 | ×0.99 |
| 0.41 | $57.57 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $57.03 | $72.72 | ×1.28+$15.69 |
| MW | $51.40 | $75.39Tham khảo | ×1.47≈+$23.99 |
| FT | $47.38Hợp lý $50.95 | $64.04Tham khảo | ×1.35≈+$16.66 |
| WW | $57.13Hợp lý $57.13 | $56.82 | ×0.99−$0.31 |
| BS | $56.00Tham khảo | $59.74Tham khảo | ×1.07≈+$3.74 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 35.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 17 h | 17 ngày | Thường 24.0× |
| MW | 9.9 h | 15 ngày | Thường 35.8× |
| FT | 8.4 h | — | — |
| WW | 6 ngày | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
142 tin rao thường so với 17 StatTrak™: 8.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN53 · 6 8.8 : 1
MW46 · 4 11 : 1
FT34 · 5 6.8 : 1≈
WW6 · 1 6.0 : 1
BS3 · 1 3.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Bright Water có đáng không?
Giá bằng ×1.28 giá bản thường ở FN ($72.72 so với $57.03); bản thường bán thường xuyên gấp 24.0×.
StatTrak Gut Knife | Bright Water đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.99 ở WW đến ×1.47 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Gut Knife | Bright Water?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 17 h, StatTrak mỗi 17 ngày.
Có ít StatTrak Gut Knife | Bright Water được bán hơn không?
142 tin rao thường so với 17 StatTrak, 8.4 cho mỗi.